Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến Trung (TTZ: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,587  
2,824  
1,002  
197  
466  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,411  
1,470  
1,323  
1,147  
815  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
780  
799  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
211  
73  
-1  
0  
0  
Chi phí lãi vay
404  
0  
0  
0  
2  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
2,108  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
10,501  
5,167  
2,324  
1,344  
1,283  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-10,516  
4,173  
-12,698  
-3,096  
13,083  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-6,262  
-5,189  
-3,426  
-5,224  
-3,521  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
15,421  
863  
1,678  
271  
-5,942  
Tăng, giảm chi phí trả trước
840  
-1,211  
134  
218  
-605  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-404  
0  
0  
-6  
-92  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-819  
0  
0  
-154  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
90  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
8,762  
3,803  
-11,988  
-6,646  
4,296  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-14,722  
-3,036  
-4,391  
-4,352  
-427  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
50  
100  
0  
0  
323  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-5,500  
-1,800  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
10,000  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
107  
3  
1  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-20,065  
-4,733  
-4,390  
5,648  
-104  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
17,500  
0  
17,500  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
12,141  
0  
0  
4,900  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-6,993  
0  
0  
-4,900  
-2,877  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
22,648  
0  
17,500  
0  
-2,877  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
11,345  
-931  
1,122  
-998  
1,316  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,345  
2,276  
1,154  
2,152  
836  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,690  
1,345  
2,276  
1,154  
2,152