Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến Trung (TTZ: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,949  
868  
4,587  
2,824  
1,002  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,217  
3,402  
2,411  
1,470  
1,323  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-802  
111  
780  
799  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
297  
-309  
211  
73  
-1  
Chi phí lãi vay
280  
457  
404  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
1,269  
2,108  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
4,940  
5,797  
10,501  
5,167  
2,324  
Tăng, giảm các khoản phải thu
6,476  
-7,168  
-10,516  
4,173  
-12,698  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,083  
3,394  
-6,262  
-5,189  
-3,426  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,283  
-10,865  
15,421  
863  
1,678  
Tăng, giảm chi phí trả trước
702  
20  
840  
-1,211  
134  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-176  
-457  
-404  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-764  
-435  
-819  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
-231  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
11,148  
-9,713  
8,762  
3,803  
-11,988  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-10,008  
-5,774  
-14,722  
-3,036  
-4,391  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
458  
1,845  
50  
100  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-5,500  
-1,800  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
154  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
21  
2,313  
107  
3  
1  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-9,529  
-1,462  
-20,065  
-4,733  
-4,390  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
1,000  
17,500  
0  
17,500  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-1,000  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
6,830  
12,141  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-304  
-7,459  
-6,993  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-304  
-629  
22,648  
0  
17,500  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,315  
-11,804  
11,345  
-931  
1,122  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
886  
12,690  
1,345  
2,276  
1,154  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,202  
886  
12,690  
1,345  
2,276