Công ty Cổ phần Du lịch - Thương mại Tây Ninh (TTT: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
95,270  
91,378  
86,674  
75,764  
75,242  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
44,488  
22,262  
20,924  
19,737  
19,535  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-10  
-896  
99  
1,431  
487  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,201  
-6,175  
-5,751  
-6,601  
-7,157  
Chi phí lãi vay
1  
8  
4  
16  
830  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
134,547  
106,576  
101,952  
90,347  
88,936  
Tăng, giảm các khoản phải thu
8,401  
-14,449  
7,429  
33,566  
-3,721  
Tăng, giảm hàng tồn kho
948  
1,736  
-4,304  
5,107  
-4,868  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-40,188  
-27,103  
28  
-24,410  
9,302  
Tăng, giảm chi phí trả trước
6,750  
-253  
-8,720  
67  
-780  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1  
-8  
-4  
-16  
-830  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
7,673  
-23,822  
-16,050  
-13,539  
-19,784  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
21  
336  
0  
1,370  
1,058  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-12,888  
-8,273  
-8,151  
-6,415  
-12,052  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
105,263  
34,740  
72,179  
86,077  
57,260  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-12,350  
-67,451  
-19,564  
-11,008  
-31,519  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
1,179  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-115,648  
-574,214  
-335,384  
-147,667  
-37,821  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
692,608  
266,887  
102,800  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
9,373  
0  
0  
549  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,180  
11,579  
9,682  
7,013  
5,332  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-122,818  
71,895  
-78,380  
-47,683  
-63,459  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,500  
4,000  
1,800  
22,900  
13,022  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,500  
-4,000  
-1,800  
-22,900  
-18,720  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,381  
-3,081  
-26,438  
-30,573  
-5,483  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-6,381  
-3,081  
-26,438  
-30,573  
-11,181  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-23,936  
103,554  
-32,639  
7,822  
-17,381  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
120,283  
16,729  
49,368  
41,546  
58,926  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
96,348  
120,283  
16,729  
49,368  
41,546