Công ty Cổ phần Du lịch Thương mại và Đầu tư (TTR: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-2,893  
858  
2,302  
2,277  
2,598  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,301  
1,325  
1,385  
1,394  
1,197  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2  
-5  
-22  
-39  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
35  
11  
7  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-138  
-469  
-1,019  
-1,253  
-1,992  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-1,698  
1,719  
2,654  
2,379  
1,804  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-987  
616  
-2,574  
129  
2,423  
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,169  
-2,094  
1,827  
2,356  
-3,331  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-231  
-211  
-877  
-2,838  
4,339  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-618  
185  
-16  
92  
-183  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-87  
-442  
-546  
-711  
-182  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
102  
21  
0  
210  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-53  
-337  
-212  
0  
-265  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,504  
-462  
275  
1,407  
4,815  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
61  
-1,458  
-661  
-1,783  
-3,803  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,300  
191  
900  
468  
332  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-2,050  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
50  
61  
1,750  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
138  
349  
566  
1,015  
1,682  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,499  
-868  
866  
-600  
-1,789  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-588  
-1,599  
-1,444  
-1,535  
-1,353  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-588  
-1,599  
-1,444  
-1,535  
-1,353  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-593  
-2,929  
-302  
-728  
1,673  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,503  
7,432  
7,734  
8,461  
6,781  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
1  
8  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,910  
4,503  
7,432  
7,734  
8,461