Công ty Cổ phần Công nghệ và Truyền thông Việt Nam (TTN: UPCOM) Lĩnh vực: Viễn thông  > Ngành: Điện thoại di động

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
37,900  
11,676  
-2,993  
15,014  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
13,024  
12,470  
14,060  
11,049  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-6,023  
3,768  
14,749  
91  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-1  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-5,314  
-4,900  
-4,935  
-7,218  
Chi phí lãi vay
0  
4,969  
3,551  
5,443  
5,572  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
44,557  
26,565  
26,325  
24,508  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-49,625  
-6,449  
4,250  
-67,435  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-7,067  
-15,631  
2,849  
21,252  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
14,579  
16,692  
-4,501  
-14,070  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-1,171  
-2,604  
400  
536  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-4,771  
-3,626  
-4,958  
-5,572  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
-2,160  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
76  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-656  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
280,595  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-164,580  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-35,851  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-6,075  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-5,969  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
7,660  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-29,234  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
46,546  
-3,497  
14,946  
24,365  
-43,520  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-51,472  
-22,821  
-8,963  
-2,404  
-4,072  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
898  
241  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
10,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,390  
5,145  
4,900  
4,935  
7,671  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-45,184  
-17,435  
-4,063  
2,530  
13,599  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
179,463  
140,096  
73,013  
52,623  
90,585  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-180,621  
-114,374  
-82,031  
-71,780  
-64,006  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-8  
-3,996  
-8,158  
0  
-155  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,167  
21,726  
-17,175  
-19,156  
26,424  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
195  
793  
-6,293  
7,739  
-3,497  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,296  
2,503  
8,796  
1,056  
4,554  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1  
0  
1  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,490  
3,296  
2,503  
8,796  
1,056