Tổng công ty xây dựng Thăng Long - Công ty cổ phần (TTL: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,621  
11,269  
16,539  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
1,098,373  
1,748,761  
1,890,473  
1,319,166  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-904,304  
-1,348,983  
-1,666,324  
-1,201,588  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-81,703  
-147,471  
-191,267  
-114,950  
 
Tiền chi trả lãi vay
-13,145  
-28,113  
-36,121  
-30,350  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-3,747  
-18,263  
-13,822  
-3,953  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
16,952  
51,988  
47,500  
483,312  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-67,352  
-88,539  
-66,467  
-296,281  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
45,074  
169,379  
-36,027  
155,357  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-12,258  
-1,203  
-9,314  
-2,502  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
15,250  
33,078  
3,745  
4,205  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-9,926  
-33,993  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
300  
14,300  
0  
1,590  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-4,356  
-165  
-86,331  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
28,320  
34,807  
23,009  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
49,372  
66,079  
24,312  
19,112  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
66,702  
112,903  
-44,579  
22,405  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
8,519  
0  
143,789  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-543  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
177,071  
265,857  
718,749  
516,213  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-268,816  
-481,103  
-661,938  
-632,443  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-56,815  
-56,687  
-9,512  
-250  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-140,042  
-271,932  
190,546  
-116,480  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-28,266  
10,349  
109,940  
61,282  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
181,556  
171,197  
61,284  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
10  
-27  
2  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
153,290  
181,556  
171,197  
61,284