Công ty Cổ phần Thủy Tạ (TTJ: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
104,180  
130,892  
128,694  
124,705  
116,667  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-72,854  
-88,519  
-88,955  
-91,430  
-72,276  
Tiền chi trả cho người lao động
-23,617  
-23,079  
-22,938  
-24,977  
-25,400  
Tiền chi trả lãi vay
-557  
-347  
-336  
-59  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-1,642  
-1,859  
-1,612  
-2,455  
-2,965  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
513  
1,353  
725  
676  
3,196  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,975  
-6,622  
-6,510  
-3,383  
-3,733  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
47  
11,820  
9,069  
3,078  
15,489  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-918  
-3,403  
-683  
-2,507  
-12,569  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
119  
640  
24  
140  
229  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-2,900  
-1,000  
-2,500  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
2,900  
3,000  
4,500  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6  
8  
43  
82  
132  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-794  
-2,756  
-616  
-285  
-10,208  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
10,803  
1,262  
5,995  
5,053  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-7,868  
-4,255  
-7,686  
-1,540  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,497  
-3,550  
-4,500  
-7,270  
-4,729  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,562  
-6,543  
-6,191  
-3,757  
-4,729  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,309  
2,521  
2,262  
-964  
551  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,516  
2,995  
733  
1,698  
1,146  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,207  
5,516  
2,995  
733  
1,698