Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành (TTH: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
32,444  
645  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
106  
107  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
151  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-227  
-1  
 
 
Chi phí lãi vay
0  
3,148  
5,367  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
35,471  
6,270  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-117,086  
17,161  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-3,184  
843  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
13,367  
-202,717  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-37  
17  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
153,257  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-217,338  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
-2,197  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
-7,750  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-50  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
158,593  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-132,474  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-47,959  
-71,469  
-178,426  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,556  
-50  
0  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-120,000  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
120,000  
0  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-3,817  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
40,800  
0  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8  
227  
1  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
33,435  
120,177  
-119,999  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
5,367  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-25,000  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-25,000  
0  
5,367  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-39,524  
48,709  
-293,058  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
50,109  
1,401  
294,459  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,586  
50,109  
1,401