Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành (TTH: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
61,777  
28,489  
60,055  
32,444  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,712  
1,898  
88  
106  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-125  
-40  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
1,557  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
2,457  
-615  
-8  
-227  
 
Chi phí lãi vay
4,711  
1,135  
7  
3,148  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
72,533  
30,866  
61,699  
35,471  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-20,069  
-52,470  
-23,451  
-117,086  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-18,700  
-108  
-73,107  
-3,184  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-38,865  
-12,987  
36,948  
13,367  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
108  
157  
-115  
-37  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,540  
-748  
-8,515  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-50  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-7,533  
-35,291  
-6,590  
-71,469  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-36,686  
-3,608  
-50  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-9,517  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
120,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-39,600  
-63,437  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
60,230  
7,308  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
385  
615  
8  
227  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
21,015  
-92,200  
-13,117  
120,177  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
130,000  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
64,979  
40,500  
5,180  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-65,060  
-15,880  
-25,000  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-13,000  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-81  
141,620  
-19,820  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
13,400  
14,130  
-39,527  
48,709  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
24,753  
10,583  
50,109  
1,401  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
40  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
38,153  
24,753  
10,583  
50,109