Công ty Cổ phần May Thanh Trì (TTG: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
496  
2,731  
2,518  
2,321  
2,217  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,439  
1,636  
1,608  
2,488  
2,377  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1  
0  
0  
42  
158  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
36  
-20  
-24  
40  
34  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6  
-73  
-342  
-552  
-253  
Chi phí lãi vay
-966  
1,154  
586  
586  
315  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,998  
5,428  
4,345  
4,924  
4,847  
Tăng, giảm các khoản phải thu
5,070  
5,688  
-7,061  
632  
-2,692  
Tăng, giảm hàng tồn kho
636  
9,175  
-10,016  
274  
606  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-8,784  
1,501  
5,118  
792  
483  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,564  
-445  
951  
-283  
131  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-974  
-1,136  
-586  
-586  
-315  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-290  
-689  
-626  
-413  
-208  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
3  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-58  
-248  
-300  
-92  
-130  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-837  
19,273  
-8,172  
5,247  
2,724  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-293  
-10,963  
-6,970  
-2,174  
-9,309  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
402  
342  
690  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6  
17  
7  
52  
253  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-287  
-10,544  
-6,621  
-1,432  
-9,055  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-200  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,910  
41,155  
36,633  
24,321  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,200  
-43,766  
-22,109  
-24,321  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,379  
-1,379  
-1,379  
-1,181  
-315  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,869  
-3,990  
13,145  
-1,181  
-315  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,993  
4,739  
-1,649  
2,635  
-6,646  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,579  
1,820  
3,636  
1,027  
7,672  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
51  
20  
-167  
-26  
2  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,636  
6,579  
1,820  
3,636  
1,027