Công ty Cổ phần May Thanh Trì (TTG: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-11  
585  
496  
2,731  
2,518  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,323  
2,430  
2,439  
1,636  
1,608  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-25  
-1  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-17  
2  
36  
-20  
-24  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1  
1,395  
-6  
-73  
-342  
Chi phí lãi vay
101  
528  
-966  
1,154  
586  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,395  
4,916  
1,998  
5,428  
4,345  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,112  
-1,708  
5,070  
5,688  
-7,061  
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,558  
-1,683  
636  
9,175  
-10,016  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,668  
-552  
-8,784  
1,501  
5,118  
Tăng, giảm chi phí trả trước
16  
445  
1,564  
-445  
951  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-101  
-537  
-974  
-1,136  
-586  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-135  
-128  
-290  
-689  
-626  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
3  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7  
-100  
-58  
-248  
-300  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
4,170  
653  
-837  
19,273  
-8,172  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-317  
-385  
-293  
-10,963  
-6,970  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
8,500  
0  
402  
342  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1  
3  
6  
17  
7  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-315  
8,118  
-287  
-10,544  
-6,621  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-200  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,910  
2,910  
2,910  
41,155  
36,633  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,910  
-11,147  
-5,200  
-43,766  
-22,109  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-382  
-287  
-1,379  
-1,379  
-1,379  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-382  
-8,524  
-3,869  
-3,990  
13,145  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,472  
247  
-4,993  
4,739  
-1,649  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,870  
1,636  
6,579  
1,820  
3,636  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
17  
-14  
51  
20  
-167  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,359  
1,870  
1,636  
6,579  
1,820