Công ty Cổ phần Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành (TTF: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-1,295,558  
-57,030  
84,925  
-4,173  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
40,880  
34,811  
35,038  
36,048  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-53,865  
123,282  
4,254  
4,380  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-12,935  
-13,251  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8,567  
-17,896  
4,500  
-7,078  
 
Chi phí lãi vay
273,052  
214,962  
151,979  
206,692  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-1,056,992  
284,879  
280,696  
235,869  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
139,807  
-241,075  
-349,573  
156,205  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
610,170  
-64,434  
-119,871  
-310,543  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-319,988  
-20,472  
-214,689  
-167,474  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,034  
-35,949  
17,422  
6,357  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-177,638  
-119,664  
-59,345  
-118,002  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-739  
-21,031  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
60  
1,481  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-574  
-725  
-1,523  
-4,650  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-809,987  
-218,471  
-446,824  
-200,757  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-79,141  
-89,566  
-57,148  
-13,841  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,179  
12,339  
411  
5,507  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,585  
-403,556  
-19,000  
-45,293  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
115,578  
298,813  
10,461  
200  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-22,850  
-675  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
12,387  
12,003  
1,778  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,300  
9,381  
4,148  
2,428  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
53,719  
-183,437  
-60,025  
-50,998  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
5,208  
406,705  
234,264  
170,632  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,663,368  
2,068,228  
1,275,992  
1,286,072  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-808,752  
-2,150,940  
-983,025  
-1,145,753  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
859,825  
323,993  
527,231  
310,951  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
103,556  
-77,916  
20,382  
59,195  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,980  
85,895  
65,513  
6,318  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
111,536  
7,980  
85,895  
65,513