Công ty Cổ phần Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành (TTF: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-1,629,205  
240,736  
84,925  
-4,173  
-697  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
44,903  
34,811  
35,038  
36,048  
36,539  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
282,576  
40,339  
4,254  
4,380  
2,506  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-12,983  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
110  
-18,401  
4,500  
-7,078  
-1,029  
Chi phí lãi vay
271,597  
181,738  
151,979  
206,692  
235,300  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-1,043,003  
479,223  
280,696  
235,869  
272,619  
Tăng, giảm các khoản phải thu
107,822  
-335,888  
-349,573  
156,205  
260,221  
Tăng, giảm hàng tồn kho
607,624  
-157,394  
-119,871  
-310,543  
-288,975  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-280,761  
-27,350  
-214,689  
-167,474  
-14,909  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,114  
-35,949  
17,422  
6,357  
-2,173  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-242,902  
-119,664  
-59,345  
-118,002  
-170,795  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,951  
-21,031  
0  
0  
-1,661  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
60  
1,481  
12,222  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-725  
-1,523  
-4,650  
-13,516  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-855,284  
-218,778  
-446,824  
-200,757  
53,032  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-85,362  
-89,566  
-57,148  
-13,841  
-38,571  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,181  
12,339  
411  
5,507  
19,221  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-8,297  
-403,556  
-19,000  
-45,293  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
179,626  
298,813  
10,461  
200  
20,180  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-22,850  
-675  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
12,387  
12,003  
1,778  
0  
1,932  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,793  
9,377  
4,148  
2,428  
6,112  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
105,329  
-183,441  
-60,025  
-50,998  
8,875  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
5,208  
400,268  
234,264  
170,632  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,588,979  
2,074,971  
1,275,992  
1,286,072  
2,064,687  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-739,923  
-2,150,940  
-983,025  
-1,145,753  
-2,144,739  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
854,265  
324,300  
527,231  
310,951  
-80,052  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
104,309  
-77,920  
20,382  
59,195  
-18,145  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,980  
85,895  
65,513  
6,318  
24,463  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
112,289  
7,976  
85,895  
65,513  
6,318