Công ty Cổ phần Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành (TTF: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
240,736  
84,925  
-4,173  
-697  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
34,811  
35,038  
36,048  
0  
36,539  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
40,339  
4,254  
4,380  
0  
2,506  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-18,401  
4,500  
-7,078  
-1,029  
 
Chi phí lãi vay
181,738  
151,979  
206,692  
235,300  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
479,223  
280,696  
235,869  
272,619  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-335,888  
-349,573  
156,205  
260,221  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-157,394  
-119,871  
-310,543  
-288,975  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-27,350  
-214,689  
-167,474  
-14,909  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-35,949  
17,422  
6,357  
-2,173  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-119,664  
-59,345  
-118,002  
-170,795  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-21,031  
0  
0  
-1,661  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
60  
1,481  
12,222  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-725  
-1,523  
-4,650  
-13,516  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-218,778  
-446,824  
-200,757  
53,032  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-89,566  
-57,148  
-13,841  
-38,571  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
12,339  
411  
5,507  
19,221  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-403,556  
-19,000  
-45,293  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
298,813  
10,461  
200  
20,180  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-22,850  
-675  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
12,003  
1,778  
0  
1,932  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,377  
4,148  
2,428  
6,112  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-183,441  
-60,025  
-50,998  
8,875  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
400,268  
234,264  
170,632  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,074,971  
1,275,992  
1,286,072  
2,064,687  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,150,940  
-983,025  
-1,145,753  
-2,144,739  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
324,300  
527,231  
310,951  
-80,052  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-77,920  
20,382  
59,195  
-18,145  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
85,895  
65,513  
6,318  
24,463  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7,976  
85,895  
65,513  
6,318