Công ty Cổ phần Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành (TTF: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-737,374  
2,470  
-442,498  
-57,030  
84,925  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
40,279  
44,533  
40,880  
34,811  
35,038  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
465,803  
13,205  
-53,865  
123,282  
4,254  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-2,016  
502  
-12,935  
-13,251  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-162,808  
-2,596  
-8,567  
-17,896  
4,500  
Chi phí lãi vay
179,333  
129,953  
273,052  
214,962  
151,979  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-216,784  
188,068  
-203,932  
284,879  
280,696  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-897,762  
-673,022  
139,807  
-241,075  
-349,573  
Tăng, giảm hàng tồn kho
267,249  
159,517  
-242,889  
-64,434  
-119,871  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
744,748  
475,789  
-319,988  
-20,472  
-214,689  
Tăng, giảm chi phí trả trước
75,398  
10,854  
-4,034  
-35,949  
17,422  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-16,085  
-58,662  
-177,638  
-119,664  
-59,345  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
390  
-106  
-739  
-21,031  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
60  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
55  
-574  
-725  
-1,523  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-42,846  
102,491  
-809,987  
-218,471  
-446,824  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-10,789  
-22,338  
-79,141  
-89,566  
-57,148  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
711  
1,375  
1,179  
12,339  
411  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-68,163  
-197,649  
-1,585  
-403,556  
-19,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
101,895  
3,601  
115,578  
298,813  
10,461  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-200  
0  
0  
-22,850  
-675  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
87,730  
10,967  
12,387  
12,003  
1,778  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
3,056  
5,300  
9,381  
4,148  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
111,185  
-200,988  
53,719  
-183,437  
-60,025  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
699,857  
5,208  
406,705  
234,264  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
460,000  
1,663,368  
2,068,228  
1,275,992  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,550  
-1,108,909  
-808,752  
-2,150,940  
-983,025  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-5,550  
50,948  
859,825  
323,993  
527,231  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
62,789  
-47,548  
103,556  
-77,916  
20,382  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
63,970  
111,536  
7,980  
85,895  
65,513  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
53  
-18  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
126,811  
63,970  
111,536  
7,980  
85,895