Công ty cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức (TTD: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dụng cụ & dịch vụ y tế

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
74,936  
71,136  
64,017  
60,371  
59,308  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,133  
17,709  
16,752  
15,701  
14,750  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
112  
261  
40  
0  
118  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-10  
-71  
1  
317  
142  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,030  
-903  
-743  
-889  
-449  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
203  
1,514  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
301  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
89,141  
88,132  
80,066  
76,006  
75,383  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-17,410  
193  
-1,119  
-1,572  
405  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-6,154  
-5,095  
-1,261  
92  
-4,049  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-287  
1,907  
13,180  
2,926  
1,487  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,082  
-1,335  
-1,591  
-605  
1,845  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
-203  
-1,514  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,800  
-8,500  
-7,029  
-7,070  
-7,114  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
566  
417  
13  
0  
100  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,668  
-4,728  
-4,949  
-3,249  
-3,692  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
51,305  
70,992  
77,310  
66,324  
62,851  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-12,552  
-5,911  
-22,541  
-3,443  
-12,076  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
10  
3  
323  
9  
8  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,160  
1,199  
420  
411  
553  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-11,382  
-4,708  
-21,798  
-3,023  
-11,515  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
-4,597  
-18,233  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-59,161  
-33,017  
-49,497  
-64,957  
-42,587  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-59,161  
-33,017  
-49,497  
-69,553  
-60,820  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-19,237  
33,266  
6,015  
-6,253  
-9,484  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
53,433  
20,096  
14,082  
20,326  
29,873  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
10  
71  
-1  
9  
-63  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
34,206  
53,433  
20,096  
14,082  
20,326