Công ty cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức (TTD: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dụng cụ & dịch vụ y tế

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
71,136  
64,017  
60,371  
59,308  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
17,709  
16,752  
15,701  
14,750  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
261  
40  
0  
118  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-71  
1  
317  
142  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-903  
-743  
-889  
-449  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
203  
1,514  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
301  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
88,132  
80,066  
76,006  
75,383  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
193  
-1,119  
-1,572  
405  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-5,095  
-1,261  
92  
-4,049  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,907  
13,180  
2,926  
1,487  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,335  
-1,591  
-605  
1,845  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
-203  
-1,514  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,500  
-7,029  
-7,070  
-7,114  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
417  
13  
0  
100  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,728  
-4,949  
-3,249  
-3,692  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
70,992  
77,310  
66,324  
62,851  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,911  
-22,541  
-3,443  
-12,076  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3  
323  
9  
8  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,199  
420  
411  
553  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,708  
-21,798  
-3,023  
-11,515  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-4,597  
-18,233  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-33,017  
-49,497  
-64,957  
-42,587  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-33,017  
-49,497  
-69,553  
-60,820  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
33,266  
6,015  
-6,253  
-9,484  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
20,096  
14,082  
20,326  
29,873  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
71  
-1  
9  
-63  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
53,433  
20,096  
14,082  
20,326