Công ty Cổ phần Gạch men Thanh Thanh (TTC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
26,554  
25,717  
16,007  
15,624  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
3,919  
2,846  
5,382  
6,912  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
5,481  
1,519  
-336  
-456  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-98  
26  
-48  
-24  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-2,531  
-1,673  
-1,829  
111  
Chi phí lãi vay
0  
305  
299  
467  
629  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
33,631  
28,734  
19,644  
22,796  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-2,202  
-469  
-592  
-2,101  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-21,499  
19,264  
-7,887  
4,674  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-622  
7,778  
1,619  
7,135  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
-15  
3  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-295  
-311  
-455  
-629  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-6,182  
-3,337  
-2,475  
-987  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,167  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,440  
-276  
-1,300  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
370,997  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-269,810  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-49,345  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-620  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-5,353  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
357,939  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-385,652  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
18,157  
1,391  
51,383  
9,705  
30,891  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,969  
-13,631  
-6,317  
-2,678  
-2,282  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
25  
91  
166  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-6,000  
-66,000  
-8,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
54,000  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-16,228  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
340  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,052  
2,506  
1,526  
1,663  
319  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-27,145  
-23,100  
-12,700  
-848  
-1,624  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
87,911  
37,458  
55,368  
101,006  
130,474  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-85,160  
-30,420  
-64,854  
-94,057  
-148,018  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-8,911  
-8,911  
-4,752  
-4,158  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-6,160  
-1,873  
-14,238  
2,791  
-17,544  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-15,148  
-23,582  
24,445  
11,648  
11,723  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
30,641  
54,126  
29,708  
18,011  
6,278  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-14  
97  
-26  
48  
10  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
15,478  
30,641  
54,126  
29,708  
18,011