Công ty Cổ phần Gạch men Thanh Thanh (TTC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
18,733  
24,532  
26,554  
25,717  
16,007  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,136  
4,922  
3,919  
2,846  
5,382  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,771  
-6  
5,481  
1,519  
-336  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
18  
0  
-98  
26  
-48  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,095  
-1,774  
-2,531  
-1,673  
-1,829  
Chi phí lãi vay
809  
613  
305  
299  
467  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
20,829  
28,287  
33,631  
28,734  
19,644  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-31,145  
-3,830  
-2,202  
-469  
-592  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-18,419  
-4,882  
-21,499  
19,264  
-7,887  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
38,919  
5,515  
-622  
7,778  
1,619  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1  
0  
0  
0  
-15  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-809  
-613  
-295  
-311  
-455  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,223  
-5,147  
-6,182  
-3,337  
-2,475  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
700  
0  
0  
1,167  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,743  
-1,611  
-1,440  
-276  
-1,300  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
408  
18,418  
1,391  
51,383  
9,705  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,705  
-6,969  
-13,631  
-6,317  
-2,678  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
438  
0  
25  
91  
166  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-3,047  
-81,228  
-66,000  
-8,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
26,000  
0  
54,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
59,000  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,720  
1,774  
2,506  
1,526  
1,663  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
23,406  
-27,423  
-23,100  
-12,700  
-848  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
79,385  
87,912  
37,458  
55,368  
101,006  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-89,304  
-85,160  
-30,420  
-64,854  
-94,057  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-8,911  
-8,911  
-8,911  
-4,752  
-4,158  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-18,830  
-6,159  
-1,873  
-14,238  
2,791  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,983  
-15,164  
-23,582  
24,445  
11,648  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
15,478  
30,641  
54,126  
29,708  
18,011  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
13  
1  
97  
-26  
48  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
20,475  
15,478  
30,641  
54,126  
29,708