Công ty Cổ phần tâp đoàn Tiến Bộ (TTB: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
19,532  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
350  
0  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
10  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,908  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
4,694  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
22,679  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-7,176  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-41,323  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
60,940  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-926  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-4,639  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,597  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
69,074  
36,406  
53,279  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-40,711  
-30,486  
-66,690  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-9,424  
-1,755  
-1,010  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-8,805  
-9,591  
-823  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-1,692  
-558  
-2,139  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
3,355  
2,670  
21,470  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-3,909  
-3,053  
-186  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
25,958  
7,888  
-6,366  
3,901  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-23,869  
-3,541  
-1,580  
-2,586  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
45  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-12,450  
-16,450  
-13,450  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
28,900  
13,450  
12,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-5,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,203  
1,040  
1,949  
1  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,216  
-5,455  
-1,082  
-7,585  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
35,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
26,365  
11,079  
41,674  
21,062  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-29,845  
-15,475  
-31,263  
-17,753  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,002  
0  
-2,000  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
27,519  
-4,397  
8,410  
3,308  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
47,261  
-1,964  
962  
-375  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,269  
3,234  
2,271  
2,647  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
48,530  
1,269  
3,234  
2,271