Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Viễn thông (TST: HNX) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,048  
3,416  
7,527  
3,734  
3,643  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,873  
2,386  
2,872  
2,587  
2,941  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
661  
946  
5,628  
711  
-3,835  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
76  
6  
-4  
14  
-41  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-199  
-458  
-10,912  
-521  
-304  
Chi phí lãi vay
3,791  
3,537  
1,314  
781  
518  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
9,251  
9,833  
6,425  
7,304  
2,921  
Tăng, giảm các khoản phải thu
20,260  
-68,543  
-8,867  
-24,056  
1,996  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-7,335  
-5,820  
-2,610  
-6,415  
-12,930  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-11,741  
47,720  
-5,311  
7,899  
-3,189  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-293  
83  
-325  
266  
5,000  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-3,635  
-3,537  
-1,314  
-781  
-518  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-37  
-5  
-2,134  
-146  
-51  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,541  
105  
3,184  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-480  
-6,970  
-4,134  
-2,438  
-1,213  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
5,991  
-27,239  
-16,730  
-18,261  
-4,799  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-148  
-2,114  
-10,167  
-2,254  
-581  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
464  
23,502  
372  
378  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
2,734  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
199  
0  
183  
138  
96  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
51  
-1,650  
13,518  
-1,743  
2,627  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
87,562  
129,391  
46,663  
27,605  
9,481  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-96,324  
-99,917  
-40,636  
-9,693  
-8,227  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,744  
-50  
-23  
-10  
-50  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-10,506  
29,424  
6,004  
17,901  
1,204  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,464  
534  
2,792  
-2,103  
-968  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,000  
7,466  
4,673  
6,776  
7,743  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-3  
0  
0  
0  
1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,533  
8,000  
7,466  
4,673  
6,776