Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Viễn thông (TST: HNX) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,734  
3,643  
3,811  
-25,007  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,587  
2,941  
3,306  
4,749  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
711  
-3,835  
-36  
7,111  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
14  
-41  
7  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-521  
-304  
-1,346  
-261  
 
Chi phí lãi vay
781  
518  
1,869  
3,757  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
-333  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
7,304  
2,921  
7,611  
-9,985  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-24,056  
1,996  
24,982  
70,534  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-6,415  
-12,930  
7,360  
20,502  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
7,899  
-3,189  
-14,147  
-61,624  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
266  
5,000  
-5,962  
253  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-781  
-518  
-1,942  
-3,757  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-146  
-51  
-556  
-249  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
105  
3,184  
3,622  
544  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,438  
-1,213  
-4,693  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-18,261  
-4,799  
16,274  
16,220  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,254  
-581  
-2,076  
-575  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
372  
378  
1,277  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-734  
-3,500  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
2,734  
1,500  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
138  
96  
1,910  
333  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,743  
2,627  
1,877  
-3,742  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
27,605  
9,481  
17,759  
37,192  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-9,693  
-8,227  
-38,992  
-45,399  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10  
-50  
-1,285  
-304  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
17,901  
1,204  
-22,519  
-8,511  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,103  
-968  
-4,368  
3,967  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,776  
7,743  
12,111  
8,144  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,673  
6,776  
7,743  
12,111