Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Viễn thông (TST: HNX) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,416  
7,527  
3,734  
3,643  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,386  
2,872  
2,587  
2,941  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
946  
5,628  
711  
-3,835  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
6  
-4  
14  
-41  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-458  
-10,912  
-521  
-304  
 
Chi phí lãi vay
3,537  
1,314  
781  
518  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
9,833  
6,425  
7,304  
2,921  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-68,543  
-8,867  
-24,056  
1,996  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-5,820  
-2,610  
-6,415  
-12,930  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
47,720  
-5,311  
7,899  
-3,189  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
83  
-325  
266  
5,000  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,537  
-1,314  
-781  
-518  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5  
-2,134  
-146  
-51  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,541  
105  
3,184  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,970  
-4,134  
-2,438  
-1,213  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-27,239  
-16,730  
-18,261  
-4,799  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,114  
-10,167  
-2,254  
-581  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
464  
23,502  
372  
378  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
2,734  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
183  
138  
96  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,650  
13,518  
-1,743  
2,627  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
129,391  
46,663  
27,605  
9,481  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-99,917  
-40,636  
-9,693  
-8,227  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-50  
-23  
-10  
-50  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
29,424  
6,004  
17,901  
1,204  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
534  
2,792  
-2,103  
-968  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,466  
4,673  
6,776  
7,743  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,000  
7,466  
4,673  
6,776