Công ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội (TSJ: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
101,850  
74,045  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
5,467  
4,875  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
70  
-1,020  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-102,117  
-88,161  
 
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
5,270  
-10,261  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
8,922  
8,807  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-78  
9  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-131,783  
5,030  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
8,466  
8,054  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-5,512  
-2,806  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
259,794  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-74,604  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
-7,915  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-6,945  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
225,973  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-407,882  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-11,580  
-114,715  
8,832  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-289  
0  
0  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
292  
164  
0  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-362,877  
-128,270  
-328,100  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
426,901  
0  
0  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
111,694  
63,392  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
64,026  
-16,413  
-264,708  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-26  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-39,675  
-7,826  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
-39,702  
-7,826  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
52,447  
-170,830  
-263,702  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
24,626  
195,523  
458,203  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
22  
-67  
1,022  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
77,095  
24,626  
195,523