Công ty Cổ phần Vật tư kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ (TSC: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,449  
132,765  
69,992  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
20,587  
15,676  
11,764  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,594  
5,923  
5,124  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,285  
1,143  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-11,257  
-78,592  
-33,323  
0  
0  
Chi phí lãi vay
8,653  
7,173  
854  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
26,311  
84,087  
54,412  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
80,041  
-81,029  
-11,718  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
117,085  
-123,742  
-6,310  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-27,903  
48,870  
3,864  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
52,693  
-3,855  
-128  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
-177,592  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
121,087  
-7,088  
-854  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,430  
-8,720  
-5,956  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
-18,708  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13  
-3,088  
-2,569  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
877,704  
2,576,764  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-601,327  
-2,403,206  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-29,730  
-26,700  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-13,500  
-79,419  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-3,401  
-1,585  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
300,652  
431,887  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-279,669  
-277,793  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
342,163  
-272,156  
30,741  
250,729  
219,948  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-46,003  
-27,379  
-38,189  
-2,427  
-1,705  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,009  
572  
23,442  
0  
175  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-379,870  
-1,338,295  
-59,075  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
822,212  
899,845  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-906,261  
-433,424  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
19,260  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
37,371  
22,491  
2,057  
1,975  
2,877  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-471,541  
-876,191  
-52,506  
-452  
1,347  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
1,315,868  
75,000  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
386,321  
430,194  
297,546  
471,244  
2,373,364  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-452,980  
-394,373  
-354,313  
-707,006  
-2,709,705  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-3  
-8,709  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-66,659  
1,351,688  
18,232  
-235,765  
-345,049  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-196,037  
203,341  
-3,532  
14,512  
-123,755  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
228,710  
25,382  
28,915  
14,685  
138,452  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-13  
0  
-282  
-12  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
32,673  
228,710  
25,382  
28,915  
14,685