Công ty Cổ phần Ắc quy Tia sáng (TSB: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,011  
5,794  
2,596  
27,240  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,914  
6,427  
6,391  
5,927  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-874  
2,035  
-156  
1,090  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1  
44  
220  
52  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3  
-5  
-85  
-25,956  
 
Chi phí lãi vay
3,028  
2,635  
3,761  
5,593  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
13,076  
16,929  
12,727  
13,946  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-13,154  
2,404  
1,278  
-333  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-7,203  
-2,119  
6,928  
7,710  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-5,147  
5,296  
1,765  
-23,012  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-114  
228  
703  
595  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,941  
-2,706  
-4,122  
-5,393  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
457  
0  
0  
-5,702  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
6  
10  
14  
215  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-43  
-38  
-90  
-4,803  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-15,063  
20,004  
19,203  
-16,777  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,763  
-6,037  
-2,272  
-2,925  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
100  
31,709  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3  
5  
45  
120  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,760  
-6,032  
-2,127  
28,904  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
170,527  
146,031  
131,819  
212,255  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-146,621  
-156,141  
-145,874  
-222,049  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-240  
-2,813  
-4,591  
-2,415  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-675  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
22,993  
-12,923  
-18,645  
-12,209  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,170  
1,049  
-1,570  
-82  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,481  
1,419  
2,987  
3,064  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-5  
13  
2  
5  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,646  
2,481  
1,419  
2,987