Công ty Cổ phần Ắc quy Tia sáng (TSB: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,794  
2,596  
27,240  
361  
-29,644  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,427  
6,391  
5,927  
4,966  
6,453  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,035  
-156  
1,090  
835  
878  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
44  
220  
52  
-66  
-12  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5  
-85  
-25,956  
-226  
-55  
Chi phí lãi vay
2,635  
3,761  
5,593  
9,302  
17,726  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
16,929  
12,727  
13,946  
15,172  
-4,655  
Tăng, giảm các khoản phải thu
2,404  
1,278  
-333  
5,856  
9,388  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,119  
6,928  
7,710  
12,232  
53,559  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
5,296  
1,765  
-23,012  
-6,027  
-22,488  
Tăng, giảm chi phí trả trước
228  
703  
595  
-521  
2,591  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,706  
-4,122  
-5,393  
-10,177  
-17,339  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-5,702  
-49  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
10  
14  
215  
1,790  
248  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-38  
-90  
-4,803  
-1,703  
-2,824  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
20,004  
19,203  
-16,777  
16,573  
18,480  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,037  
-2,272  
-2,925  
-228  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
100  
31,709  
211  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5  
45  
120  
34  
55  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,032  
-2,127  
28,904  
17  
55  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
146,031  
131,819  
212,255  
130,085  
151,664  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-156,141  
-145,874  
-222,049  
-140,144  
-170,148  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-2,813  
-4,591  
-2,415  
-2,463  
-1,515  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-1,720  
-1,653  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-12,923  
-18,645  
-12,209  
-14,241  
-21,652  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,049  
-1,570  
-82  
2,349  
-3,116  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,419  
2,987  
3,064  
717  
3,830  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
13  
2  
5  
-2  
3  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,481  
1,419  
2,987  
3,064  
717