Công ty Cổ phần Thủy sản số 4 (TS4: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
8,311  
21,020  
14,340  
19,835  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
14,603  
19,277  
18,756  
18,824  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
190  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
322  
500  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
8,780  
372  
0  
-333  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,621  
-51  
-40  
-31  
 
Chi phí lãi vay
37,051  
34,424  
37,128  
42,404  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
-5,343  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
58,970  
75,043  
70,506  
81,200  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-65,571  
-44,776  
-15,303  
-37,741  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-36,464  
-60,548  
-59,243  
-194,373  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
11,622  
3,983  
62,716  
31,211  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-14,265  
5,620  
6,842  
-1,548  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-36,402  
-33,826  
-37,128  
-42,404  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-1,371  
-696  
-268  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
-32  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
350  
-4,725  
-66  
-4,000  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-81,792  
-60,601  
27,629  
-167,924  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,338  
-9,414  
-19,724  
-1,155  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
377  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-104,300  
0  
-7,800  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
7,800  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-50  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,275  
6  
40  
31  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-101,563  
-9,081  
-27,484  
-1,124  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
35,219  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,968,585  
1,322,434  
1,003,509  
993,429  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,766,970  
-1,238,777  
-1,033,646  
-820,738  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,430  
-13,502  
-6,552  
-6,996  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
192,186  
70,155  
-1,469  
165,696  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
8,831  
474  
-1,325  
-3,352  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
479  
461  
1,785  
5,138  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-723  
-456  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,587  
479  
461  
1,785