Công ty Cổ phần Thủy sản số 4 (TS4: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
13,677  
5,119  
-6,644  
8,311  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,591  
10,662  
12,626  
14,603  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
49  
190  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
3,069  
387  
1,931  
8,780  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-42,062  
-7,613  
-7,358  
-4,621  
 
Chi phí lãi vay
51,419  
57,184  
58,269  
37,051  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
307  
-5,343  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
36,695  
65,740  
59,181  
58,970  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-759,804  
-37,849  
10,654  
-65,571  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-133,847  
-26,280  
32,686  
-36,464  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
817,488  
-14,992  
4,809  
11,622  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
37,578  
4,916  
-1,448  
-14,265  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-51,419  
-56,910  
-57,555  
-36,402  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,930  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
350  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-293  
-2,263  
-478  
-32  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-60,532  
-67,638  
47,849  
-81,792  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-48  
-413  
-26,375  
-6,338  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
111,383  
0  
3,300  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-40,000  
-4,630  
-153,836  
-104,300  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
71,635  
45,868  
115,585  
7,800  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,005  
6,826  
6,968  
1,275  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
147,976  
47,652  
-54,358  
-101,563  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,156,784  
1,738,315  
1,699,292  
1,968,585  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,233,619  
-1,718,590  
-1,686,933  
-1,766,970  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,609  
0  
-12,221  
-9,430  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-81,443  
19,725  
137  
192,186  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
6,001  
-261  
-6,372  
8,831  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
729  
991  
8,587  
479  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-13  
0  
-1,225  
-723  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,717  
729  
991  
8,587