Công ty Cổ phần Thủy sản số 4 (TS4: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-6,644  
8,311  
21,020  
14,340  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,626  
14,603  
19,277  
18,756  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
49  
190  
0  
322  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,931  
8,780  
372  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-7,358  
-4,621  
-51  
-40  
 
Chi phí lãi vay
58,269  
37,051  
34,424  
37,128  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
307  
-5,343  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
59,181  
58,970  
75,043  
70,506  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
10,654  
-65,571  
-44,776  
-15,303  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
32,686  
-36,464  
-60,548  
-59,243  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,809  
11,622  
3,983  
62,716  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,448  
-14,265  
5,620  
6,842  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-57,555  
-36,402  
-33,826  
-37,128  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-1,371  
-696  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
350  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-478  
-32  
-4,725  
-66  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
47,849  
-81,792  
-60,601  
27,629  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-26,375  
-6,338  
-9,414  
-19,724  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,300  
0  
377  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-153,836  
-104,300  
0  
-7,800  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
115,585  
7,800  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-50  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,968  
1,275  
6  
40  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-54,358  
-101,563  
-9,081  
-27,484  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
35,219  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,699,292  
1,968,585  
1,322,434  
1,003,509  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,686,933  
-1,766,970  
-1,238,777  
-1,033,646  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-12,221  
-9,430  
-13,502  
-6,552  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
137  
192,186  
70,155  
-1,469  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,372  
8,831  
474  
-1,325  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,587  
479  
461  
1,785  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1,225  
-723  
-456  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
991  
8,587  
479  
461