Công ty Cổ phần Thủy sản số 4 (TS4: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,680  
-6,644  
8,311  
21,020  
14,340  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,682  
12,626  
14,603  
19,277  
18,756  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
49  
190  
0  
322  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
1,931  
8,780  
372  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
53,981  
-7,358  
-4,621  
-51  
-40  
Chi phí lãi vay
57,660  
58,269  
37,051  
34,424  
37,128  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
307  
-5,343  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
128,003  
59,181  
58,970  
75,043  
70,506  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-40,188  
10,654  
-65,571  
-44,776  
-15,303  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-26,366  
32,686  
-36,464  
-60,548  
-59,243  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
23,215  
4,809  
11,622  
3,983  
62,716  
Tăng, giảm chi phí trả trước
13,288  
-1,448  
-14,265  
5,620  
6,842  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-57,660  
-57,555  
-36,402  
-33,826  
-37,128  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-293  
0  
0  
-1,371  
-696  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
350  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,269  
-478  
-32  
-4,725  
-66  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
36,730  
47,849  
-81,792  
-60,601  
27,629  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,364  
-26,375  
-6,338  
-9,414  
-19,724  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
3,300  
0  
377  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-153,836  
-104,300  
0  
-7,800  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
41,239  
115,585  
7,800  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-50  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
-53,981  
6,968  
1,275  
6  
40  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-15,106  
-54,358  
-101,563  
-9,081  
-27,484  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
35,219  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,279,192  
1,699,292  
1,968,585  
1,322,434  
1,003,509  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,301,082  
-1,686,933  
-1,766,970  
-1,238,777  
-1,033,646  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-12,221  
-9,430  
-13,502  
-6,552  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-21,890  
137  
192,186  
70,155  
-1,469  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-267  
-6,372  
8,831  
474  
-1,325  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
991  
8,587  
479  
461  
1,785  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-1,225  
-723  
-456  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
724  
991  
8,587  
479  
461