Công ty cổ phần Trúc Thôn (TRT: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,292  
12,989  
9,410  
21,603  
11,474  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
14,949  
14,960  
14,362  
9,636  
12,469  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
799  
-862  
2,114  
1,195  
1,887  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
743  
6  
89  
161  
43  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,427  
-281  
-540  
1,247  
4  
Chi phí lãi vay
1,303  
2,625  
3,094  
541  
2,809  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
19,659  
29,438  
28,528  
34,382  
28,686  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-3,344  
530  
-1,705  
742  
862  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,593  
-8,758  
-3,738  
-10,124  
-2,182  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
15,928  
2,816  
3,254  
-7,683  
18,473  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-974  
97  
261  
-514  
492  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,326  
-2,747  
-2,975  
-525  
-3,204  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-884  
-3,684  
-1,336  
-8  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
41  
68  
483  
1,577  
362  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,044  
-475  
-1,979  
-1,030  
-706  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
25,464  
17,287  
20,794  
16,818  
42,782  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-43,784  
-5,133  
-32,354  
-23,229  
-4,326  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
445  
306  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-50,000  
-5,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
55,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
960  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,561  
147  
168  
0  
48  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-37,223  
-9,986  
-30,780  
-22,923  
-4,278  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
55,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
13,668  
84,191  
35,051  
130,746  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-12,140  
-25,683  
-69,592  
-27,926  
-161,283  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-2  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
42,860  
-12,015  
14,597  
7,125  
-30,537  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
31,101  
-4,714  
4,611  
1,020  
7,967  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
14,095  
18,815  
14,236  
13,324  
5,653  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-743  
-6  
-31  
-109  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
44,453  
14,095  
18,815  
14,236  
13,619