Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Hàng hải (TRS: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
27,525  
21,450  
28,406  
28,230  
33,852  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,555  
5,861  
5,256  
5,125  
3,934  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
40  
114  
-72  
393  
-1,050  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-47  
202  
132  
-224  
112  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-121  
1,558  
-180  
-294  
-521  
Chi phí lãi vay
1,652  
0  
1,164  
182  
550  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
35,603  
29,186  
34,706  
33,412  
36,878  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-86,318  
-7,033  
-22,623  
-9,761  
88,091  
Tăng, giảm hàng tồn kho
11,736  
-14,414  
-4,942  
-7,346  
4,408  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
52,134  
33,048  
62,950  
-10,430  
-88,234  
Tăng, giảm chi phí trả trước
826  
-5,911  
-359  
-687  
-7  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,652  
-1,558  
-1,164  
-182  
-550  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,690  
-7,219  
-6,201  
-5,357  
-8,040  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
1  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-104  
-3,137  
-3,978  
-3,410  
-2,124  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
10,536  
22,962  
58,389  
-3,759  
30,422  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,248  
-17,104  
-51,002  
-4,866  
-16,448  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
73  
77  
0  
0  
722  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-39  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
48  
95  
180  
294  
53  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,127  
-16,932  
-50,861  
-4,572  
-15,673  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
7,377  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
48,995  
43,679  
38,280  
18,875  
47,277  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-58,158  
-42,515  
-24,421  
-17,588  
-51,288  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,301  
-6,971  
-6,971  
-6,099  
-5,914  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-16,464  
-5,806  
6,888  
-4,812  
-2,548  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-13,056  
224  
14,416  
-13,144  
12,200  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
35,263  
35,039  
20,604  
33,485  
21,297  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
47  
0  
19  
263  
-12  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
22,254  
35,263  
35,039  
20,604  
33,485