Công ty Cổ phần Cao su Tây Ninh (TRC: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
144,935  
170,297  
79,329  
62,861  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
19,512  
19,889  
20,866  
27,893  
24,126  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-139  
-326  
-840  
641  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-320  
-11  
-8  
-8  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-113,163  
-81,701  
-44,573  
-29,586  
0  
Chi phí lãi vay
0  
1,040  
582  
79  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
50,825  
109,189  
55,355  
61,879  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
8,567  
-19,510  
1,647  
2,752  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
27,459  
-30,856  
26,128  
13,525  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
9,757  
6,297  
25,483  
2,365  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-23,448  
-7,903  
320  
540  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-1,040  
-377  
-81  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-25,773  
-16,997  
-7,860  
-15,824  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
30,624  
32,223  
11,138  
38,081  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-37,431  
-44,588  
-22,517  
-43,071  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
503,715  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-145,530  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-233,432  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-254  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-22,375  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
26,364  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-118,501  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
40,580  
26,815  
89,318  
60,165  
9,987  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-86,470  
-76,549  
-110,262  
-283,843  
-361,974  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
107,472  
60,101  
74,949  
37,727  
66,102  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
43,775  
248,506  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-2,182  
0  
-11,831  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
29,155  
820  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8,246  
7,074  
1,949  
6,907  
38,050  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
29,247  
-9,374  
-35,545  
-166,279  
-20,327  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
62,852  
159,444  
33,417  
92,398  
95,150  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-155,722  
0  
-1,401  
-424,358  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-66,291  
-43,140  
-43,681  
-72,817  
-70,681  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,439  
-39,418  
-10,264  
18,180  
-399,890  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
66,389  
-21,977  
43,509  
-87,934  
-410,230  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
114,240  
136,194  
92,677  
180,602  
590,633  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
4  
24  
8  
8  
199  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
180,634  
114,240  
136,194  
92,677  
180,602