Công ty Cổ phần Cao su Tây Ninh (TRC: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
82,131  
62,861  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
28,841  
27,893  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-947  
641  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1,181  
-8  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-42,800  
-29,586  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
582  
79  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
66,626  
61,879  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-568  
2,752  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
26,235  
13,525  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
30,376  
2,365  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
320  
540  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-81  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,860  
-15,824  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
38,081  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-48,508  
-43,071  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
503,715  
786,129  
868,628  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-145,530  
-134,713  
-172,655  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-233,432  
-339,993  
-391,079  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-254  
-18,746  
-2,398  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-22,375  
-38,748  
-47,897  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
26,364  
8,309  
9,729  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-118,501  
-324,443  
-366,706  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
66,621  
60,165  
9,987  
-62,205  
-102,377  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-91,477  
-283,843  
-361,974  
-96,721  
-7,871  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
74,949  
37,727  
66,102  
69,005  
76,141  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-3,805  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
43,775  
248,506  
6,545  
63,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-11,831  
-10,104  
-38,430  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
29,155  
820  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,827  
6,907  
38,050  
33,314  
48,644  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-14,700  
-166,279  
-20,327  
-1,767  
141,484  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-19,840  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
33,417  
92,398  
95,150  
403,135  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-1,401  
-424,358  
-252,041  
-4,425  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-41,709  
-72,817  
-70,681  
-78,338  
-131,862  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-8,292  
18,180  
-399,890  
72,756  
-156,127  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
43,629  
-87,934  
-410,230  
8,784  
-117,021  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
92,677  
180,602  
590,633  
580,225  
674,988  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-112  
8  
199  
1,625  
552  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
136,194  
92,677  
180,602  
590,633  
558,519