Công ty Cổ phần Traphaco (TRA: HOSTC) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
254,628  
211,161  
230,909  
173,864  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
28,954  
25,584  
22,156  
0  
20,103  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,165  
-2,845  
-428  
3,434  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,653  
-2  
-62  
-683  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-7,783  
-5,345  
-1,695  
-348  
 
Chi phí lãi vay
1,438  
3,914  
20,612  
34,657  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
280,053  
232,467  
271,492  
231,027  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-50,825  
17,214  
72,045  
-79,157  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-47,809  
-808  
23,285  
41,851  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
78,947  
-2,976  
-65,127  
-7,239  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,474  
-1,646  
-2,873  
403  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,522  
-4,471  
-21,349  
-35,120  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-53,716  
-54,824  
-49,132  
-43,011  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,680  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-18,520  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
191,764  
184,957  
228,342  
108,755  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-51,672  
-45,012  
-57,538  
-50,884  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
127  
95  
198  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,262  
-1,789  
867  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,789  
57  
-4,370  
10,125  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-338  
0  
-6,304  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,584  
5,012  
4,484  
1,142  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-44,433  
-41,974  
-56,358  
-45,920  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
123,366  
464,755  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-417,527  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
300  
37,879  
272,917  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-20,808  
-117,620  
-388,934  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-73,894  
-27,657  
-27,078  
-48,973  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-94,402  
-107,399  
-19,728  
-1,746  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
52,929  
35,584  
152,256  
61,089  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
292,169  
256,585  
104,329  
43,241  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
345,098  
292,169  
256,585  
104,329