Công ty Cổ phần Traphaco (TRA: HOSTC) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
283,179  
254,628  
211,161  
230,909  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
35,256  
28,954  
25,584  
22,156  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-933  
1,165  
-2,845  
-428  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
974  
1,653  
-2  
-62  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-12,995  
-7,783  
-5,345  
-1,695  
 
Chi phí lãi vay
898  
1,438  
3,914  
20,612  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
306,380  
280,053  
232,467  
271,492  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-32,823  
-50,825  
17,214  
72,045  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-204  
-47,809  
-808  
23,285  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,893  
78,947  
-2,976  
-65,127  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-5,062  
1,474  
-1,646  
-2,873  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,190  
-1,522  
-4,471  
-21,349  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-60,095  
-53,716  
-54,824  
-49,132  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
27  
3,680  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-21,579  
-18,520  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
182,559  
191,764  
184,957  
228,342  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-251,373  
-51,672  
-45,012  
-57,538  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
129  
127  
95  
198  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-10,600  
-2,262  
-1,789  
867  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,262  
1,789  
57  
-4,370  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-338  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
12,361  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8,126  
7,584  
5,012  
4,484  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-239,095  
-44,433  
-41,974  
-56,358  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
123,366  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
17,143  
300  
37,879  
272,917  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-17,023  
-20,808  
-117,620  
-388,934  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-84,173  
-73,894  
-27,657  
-27,078  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-84,054  
-94,402  
-107,399  
-19,728  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-140,590  
52,929  
35,584  
152,256  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
345,098  
292,169  
256,585  
104,329  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
204,507  
345,098  
292,169  
256,585