Công ty Cổ phần Traphaco (TRA: HOSTC) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
322,649  
283,179  
254,628  
211,161  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
42,063  
35,256  
28,954  
25,584  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,095  
-933  
1,165  
-2,845  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
8  
974  
1,653  
-2  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,484  
-12,995  
-7,783  
-5,345  
 
Chi phí lãi vay
2,583  
898  
1,438  
3,914  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
366,913  
306,380  
280,053  
232,467  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
90,352  
-32,823  
-50,825  
17,214  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-27,719  
-204  
-47,809  
-808  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-116,767  
-2,893  
78,947  
-2,976  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-33,894  
-5,062  
1,474  
-1,646  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,605  
-1,190  
-1,522  
-4,471  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-60,020  
-60,095  
-53,716  
-54,824  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
27  
3,680  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-31,125  
-21,579  
-18,520  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
185,135  
182,559  
191,764  
184,957  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-135,837  
-251,373  
-51,672  
-45,012  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
129  
127  
95  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-11,100  
-10,600  
-2,262  
-1,789  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
13,100  
2,262  
1,789  
57  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-338  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
12,361  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,033  
8,126  
7,584  
5,012  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-132,804  
-239,095  
-44,433  
-41,974  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
149,702  
17,143  
300  
37,879  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-127,679  
-17,023  
-20,808  
-117,620  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-117,958  
-84,173  
-73,894  
-27,657  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-95,935  
-84,054  
-94,402  
-107,399  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-43,604  
-140,590  
52,929  
35,584  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
204,507  
345,098  
292,169  
256,585  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
160,904  
204,507  
345,098  
292,169