Công ty Cổ phần Thông Quảng Ninh (TQN: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Sản xuất giấy & Trồng rừng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
28,465  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,783  
9,518  
7,724  
3,703  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-373  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,230  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
7,899  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
48,545  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-16,070  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-34,873  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,216  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
871  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-7,899  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,604  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,201  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
734,557  
682,423  
649,880  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-685,898  
-613,311  
-615,340  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-37,906  
-33,774  
-15,949  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-4,606  
-7,422  
-2,303  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-7,457  
-2,962  
-10,021  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
11,727  
17,557  
13,370  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-35,234  
-20,603  
-48,447  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-17,447  
-24,817  
21,908  
-28,811  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-20,310  
-23,634  
-47,746  
-22,917  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
837  
0  
127  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,758  
2,893  
3,848  
3,565  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-16,715  
-20,741  
-43,771  
-19,352  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
514,627  
296,299  
229,715  
196,623  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-466,181  
-251,123  
-210,841  
-147,170  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-15,043  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
33,403  
45,175  
18,874  
49,453  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-759  
-382  
-2,989  
1,290  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
882  
1,264  
4,253  
2,964  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
269  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
391  
882  
1,264  
4,253