Công ty Cổ phần Bến bãi vận tải Sài Gòn (TPS: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
25,506  
0  
9,594  
6,397  
7,826  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,473  
0  
1,580  
1,514  
1,480  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,210  
0  
-1,300  
-1,077  
-1,084  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
22,769  
0  
9,874  
6,834  
8,221  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-141  
0  
120  
-95  
223  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-269  
0  
4,412  
381  
1,170  
Tăng, giảm chi phí trả trước
124  
0  
0  
130  
-22  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,883  
0  
-1,890  
-1,403  
-1,715  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3  
0  
9  
7  
87  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,085  
0  
-1,054  
-1,271  
-1,269  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
42,423  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-7,215  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-13,786  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-2,846  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
2,410  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-11,091  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
15,519  
9,894  
11,471  
4,581  
6,695  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-792  
0  
-2,971  
-159  
-1,759  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
183  
0  
0  
120  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-89,700  
-59,500  
-25,700  
-15,200  
-17,400  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
49,200  
49,500  
21,700  
15,400  
10,600  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,468  
44  
1,146  
1,167  
393  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-37,824  
-9,773  
-5,825  
1,208  
-8,046  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
34,000  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,000  
-2,812  
-2,720  
-2,720  
-2,240  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-10,000  
31,188  
-2,720  
-2,720  
-2,240  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-32,305  
31,309  
2,926  
3,069  
-3,592  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
39,242  
7,934  
5,008  
1,939  
5,531  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,937  
39,242  
7,934  
5,008  
1,939