Công ty Cổ phần Nhựa Tân Phú (TPP: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
21,189  
21,828  
14,831  
18,147  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
31,592  
28,243  
22,631  
19,778  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,647  
804  
-178  
-975  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-98  
-161  
-22  
8  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
2,137  
237  
1,180  
-1,705  
 
Chi phí lãi vay
13,698  
14,644  
14,744  
14,242  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
73,166  
65,595  
53,186  
49,495  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-11,906  
22,046  
-44,634  
-18,015  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-12,496  
6,692  
-31,007  
2,512  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-17,891  
-5,911  
16,759  
-12,945  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,011  
2,513  
-2,761  
-688  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
651  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-14,144  
-14,237  
-14,234  
-13,795  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,480  
-4,279  
-5,105  
-2,444  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
3,142  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,241  
-2,636  
-4,409  
-2,850  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
9,647  
69,784  
-32,205  
4,411  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-44,752  
-21,577  
-27,932  
-46,009  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
23,999  
172  
0  
10,898  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-10,850  
-2,500  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
5,000  
1,240  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-1,012  
3,032  
-5,050  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
5,015  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
464  
149  
305  
900  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-21,124  
-23,528  
-24,595  
-39,261  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
7,201  
2,998  
6,750  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
366,146  
450,147  
481,196  
511,330  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-331,867  
-478,411  
-428,356  
-466,864  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-24,346  
-18,961  
-6,559  
-7,202  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,717  
-6,950  
-4,087  
-5,022  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
5,216  
-46,975  
45,192  
38,992  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,260  
-719  
-11,608  
4,142  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
19,336  
19,928  
31,514  
27,380  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
98  
127  
22  
-8  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,174  
19,336  
19,928  
31,514