Công ty Cổ phần Nhựa Tân Phú (TPP: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,770  
3,578  
21,189  
21,828  
14,831  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
45,446  
44,680  
31,592  
28,243  
22,631  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-29  
-119  
4,647  
804  
-178  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-60  
3  
-98  
-161  
-22  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-15,077  
-1,660  
2,137  
237  
1,180  
Chi phí lãi vay
32,036  
23,259  
13,698  
14,644  
14,744  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
67,085  
69,742  
73,166  
65,595  
53,186  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-61,060  
1,889  
-11,906  
22,046  
-44,634  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-31,089  
-33,074  
-12,496  
6,692  
-31,007  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
29,971  
-2,799  
-17,891  
-5,911  
16,759  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-6,438  
-13,641  
-2,011  
2,513  
-2,761  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
399  
651  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-31,765  
-22,886  
-14,144  
-14,237  
-14,234  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-254  
-482  
-3,480  
-4,279  
-5,105  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-18  
-2,241  
-2,636  
-4,409  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-33,550  
-870  
9,647  
69,784  
-32,205  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-33,653  
-63,116  
-44,752  
-21,577  
-27,932  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
26,452  
5,590  
23,999  
172  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-40,000  
0  
-10,850  
-2,500  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
40,000  
8,000  
5,000  
1,240  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-500  
0  
-1,012  
3,032  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
500  
0  
5,015  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
82  
597  
464  
149  
305  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,620  
-49,429  
-21,124  
-23,528  
-24,595  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
42,360  
0  
0  
7,201  
2,998  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
935,743  
524,891  
366,146  
450,147  
481,196  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-774,650  
-430,326  
-331,867  
-478,411  
-428,356  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-75,209  
-45,929  
-24,346  
-18,961  
-6,559  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-253  
-4,717  
-6,950  
-4,087  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
128,244  
48,383  
5,216  
-46,975  
45,192  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
88,073  
-1,916  
-6,260  
-719  
-11,608  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
11,266  
13,174  
19,336  
19,928  
31,514  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
24  
8  
98  
127  
22  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
99,364  
11,266  
13,174  
19,336  
19,928