Công ty Cổ phần In Sách Giáo Khoa tại TP Hà Nội (TPH: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Truyền thông

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,637  
2,038  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,779  
1,802  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-892  
-993  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,524  
2,846  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,926  
-1,773  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-136  
2,706  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,167  
-505  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-57  
66  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-372  
-423  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
286  
3,352  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,620  
-3,984  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
28,152  
31,982  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-17,502  
-20,585  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-6,342  
-6,062  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-400  
-205  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
2,115  
277  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-3,061  
-1,946  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
867  
2,286  
2,961  
3,462  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,119  
0  
-2,216  
-928  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
35  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-7,900  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
892  
993  
1,197  
1,582  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,226  
-6,907  
-1,019  
689  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-5  
-939  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,518  
-1,104  
-1,210  
-1,008  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,518  
-1,109  
-2,148  
-1,008  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,877  
-5,730  
-206  
3,143  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,285  
14,015  
14,221  
11,078  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,408  
8,285  
14,015  
14,221