Công ty Cổ phần Nhựa Tân Đại Hưng (TPC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
36,906  
26,445  
13,421  
13,241  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,184  
10,728  
9,781  
9,397  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
483  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,215  
667  
0  
-8,035  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
172  
802  
503  
1,421  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-12,134  
-9,857  
-7,561  
996  
 
Chi phí lãi vay
5,095  
3,722  
6,554  
10,887  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
38,008  
32,508  
23,181  
27,906  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-75,450  
-2,473  
59,938  
31,844  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-60,044  
35,450  
55,333  
-1,715  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
47,513  
-13,396  
-65,975  
124,562  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
5,650  
6,281  
5,954  
-111,783  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-4,964  
-3,765  
-6,873  
-10,923  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,745  
-4,390  
-1,854  
-3,246  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-54,031  
50,214  
69,704  
56,646  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-25,430  
-12,230  
-403  
-7,997  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
590  
1,595  
1,320  
941  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-185,524  
-276,001  
-165,328  
-172,400  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
220,744  
157,385  
201,400  
193,700  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
3,000  
4,700  
2,712  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
11,183  
4,698  
6,353  
9,203  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
21,563  
-121,553  
48,042  
26,159  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
453,457  
407,604  
311,058  
354,090  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-443,462  
-349,963  
-413,401  
-360,044  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-14,714  
-13,884  
-10,309  
-20,662  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,718  
43,757  
-112,652  
-26,616  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-37,186  
-27,582  
5,094  
56,190  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
54,996  
82,364  
77,305  
21,014  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
52  
214  
-35  
101  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
17,862  
54,996  
82,364  
77,305