Công ty Cổ phần Nhựa Tân Đại Hưng (TPC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
26,445  
13,421  
13,241  
27,998  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,728  
9,781  
9,397  
8,588  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
483  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
667  
0  
-8,035  
2,899  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
802  
503  
1,421  
1,702  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9,857  
-7,561  
996  
-6,476  
 
Chi phí lãi vay
3,722  
6,554  
10,887  
11,338  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
32,508  
23,181  
27,906  
46,049  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,473  
59,938  
31,844  
-130,633  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
35,450  
55,333  
-1,715  
-23,709  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-13,396  
-65,975  
124,562  
109,061  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
6,281  
5,954  
-111,783  
-814  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,765  
-6,873  
-10,923  
-10,746  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,390  
-1,854  
-3,246  
-4,660  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
50,214  
69,704  
56,646  
-15,452  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-12,230  
-403  
-7,997  
-6,787  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,595  
1,320  
941  
322  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-276,001  
-165,328  
-172,400  
-303,800  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
157,385  
201,400  
193,700  
204,300  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-2,100  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3,000  
4,700  
2,712  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,698  
6,353  
9,203  
7,838  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-121,553  
48,042  
26,159  
-100,227  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
407,604  
311,058  
354,090  
328,177  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-349,963  
-413,401  
-360,044  
-273,288  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-13,884  
-10,309  
-20,662  
-29,777  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
43,757  
-112,652  
-26,616  
25,113  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-27,582  
5,094  
56,190  
-90,567  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
82,364  
77,305  
21,014  
111,581  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
214  
-35  
101  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
54,996  
82,364  
77,305  
21,014