Ngân hàng Thương mại cổ phần Tiên Phong (TPB: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Ngân hàng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng rủi ro tín dụng, Giảm giá, đầu tư trích thêm,/(hoàn nhập) trong năm
0  
0  
0  
0  
 
Lãi và phí phải thu trong kì (thực tế chưa thu) (*)
0  
0  
0  
0  
 
Lãi và phí phải trả trong kì (Thực tế chưa trả)
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do thanh lý TSCĐ
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do việc bán, thanh lý bất động sản
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do đầu tư vào đơn vị khác, cổ tức nhận được từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự
7,374,063  
4,753,787  
3,029,715  
2,263,951  
 
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
-3,837,594  
-2,648,103  
-1,810,036  
-1,304,050  
 
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
165,063  
86,118  
68,383  
45,644  
 
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh (vàng bạc, ngoại tệ, v.v…)
149,875  
161,070  
13,147  
180,477  
 
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Thu nhập khác
36,012  
-2,968  
8,999  
3,352  
 
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xoá,bù đắp bằng nguồn rủi ro
2,900  
600  
10,312  
0  
 
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ (*)
-1,837,127  
-1,292,763  
-802,583  
-589,633  
 
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ (*)
-186,425  
-93,829  
-1,000  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về TS & vốn lưu động
1,866,767  
963,912  
516,937  
599,741  
 
Những thay đổi về tài sản và công nợ hoạt động
 
 
 
 
 
Những thay đổi về tài sản hoạt động
-15,514,261  
-26,335,191  
-20,807,290  
-10,318,852  
 
Tăng/ (Giảm) tiền gửi dự trữ bắt buộc tại NHNN
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, cho vay các TCTD khác
1,969,999  
-754,760  
-2,108,448  
-770,000  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
682,746  
-8,010,173  
-7,404,502  
-1,938,653  
 
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
29,149  
-17,999  
-11,150  
25,905  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản cho vay và ứng trước khách hàng
-16,656,015  
-19,500,966  
-8,401,331  
-7,913,000  
 
Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Giảm/ (Tăng) nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản
-922,656  
-35,034  
-51,162  
-41,706  
 
Tăng/ (Giảm) khác về tài sản hoạt động
-617,484  
1,983,741  
-2,830,697  
318,602  
 
Những thay đổi về công nợ hoạt động
15,920,110  
28,169,946  
24,053,469  
18,758,991  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền vay NHNN
-418,058  
-517,698  
2,017,980  
0  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các tổ chức tín dụng
-4,021,209  
11,849,637  
4,293,992  
13,708,101  
 
Tăng/ (Giảm) tiền gửi của khách hàng (bao gồm cả Kho bạc Nhà nước)
15,216,558  
15,576,581  
17,882,017  
7,291,749  
 
Tăng/ (Giảm) phát hành GTCG (ngoại trừ GTCG phát hành được tính vào hoạt động tài chính)
3,481,154  
0  
0  
-2,341,440  
 
Tăng/ (Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
1,416,286  
1,211,924  
-89,234  
89,234  
 
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
84,351  
0  
-17,940  
0  
 
Tăng/ (Giảm) lãi, phí phải trả
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) khác về công nợ hoạt động
161,028  
49,502  
-33,346  
11,347  
 
Thuế TNDN đã nộp (*)
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của TCTD (*)
0  
0  
0  
0  
 
Thu được từ nợ khó đòi
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,272,616  
2,798,667  
3,763,116  
9,039,880  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-165,949  
-53,159  
-84,589  
-35,569  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
462  
62  
649  
2,958  
 
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
-16  
-4  
0  
0  
 
Mua sắm bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
6,500  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
0  
2,860  
4,155  
 
Tiền chi ra mua công ty con (*)
 
 
 
 
 
Tiền thu về từ bán, thanh lý công ty con
 
 
 
 
 
Hoạt động đầu tư khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-165,503  
-53,101  
-74,580  
-28,456  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
403,105  
0  
0  
 
Tiền thu từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
-80,348  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu được do bán/mua cổ phiếu ngân quỹ
31,647  
0  
0  
0  
 
Hoạt đông tài chính khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
31,647  
322,757  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,138,760  
3,068,323  
3,688,536  
9,011,424  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
22,292,127  
19,223,804  
15,535,268  
6,523,844  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
24,430,887  
22,292,127  
19,223,804  
15,535,268