Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Thanh Niên (TNY: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,251  
6,654  
7,834  
7,999  
13,429  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
137  
145  
153  
191  
210  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-361  
-33  
-155  
0  
706  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,767  
-7,403  
-4,911  
-5,978  
-9,285  
Chi phí lãi vay
4,336  
6,936  
1,426  
1,307  
667  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
5,596  
6,300  
4,347  
3,520  
5,727  
Tăng, giảm các khoản phải thu
21,704  
2,915  
-63,085  
24,429  
-35,327  
Tăng, giảm hàng tồn kho
67,342  
-51,606  
-66,685  
61,814  
-110,859  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-18,140  
46,069  
80,882  
-84,430  
43,345  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-30  
9  
296  
-252  
-95  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-8,318  
-6,936  
-5,840  
-4,880  
-667  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
2,354  
-2,048  
-2,890  
-2,028  
-3,280  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
719  
32  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-692  
-543  
-1,578  
0  
-576  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
69,816  
-5,841  
-53,834  
-1,794  
-101,732  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-13  
0  
-591  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
4  
276  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-1,600  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,767  
7,403  
5,447  
7,305  
9,164  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
4,767  
5,803  
5,434  
7,309  
8,849  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
71,773  
155,588  
147,155  
75,840  
98,845  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-101,727  
-159,742  
-92,223  
-95,266  
-51,571  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,163  
-2,451  
0  
-2,755  
-5,284  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-35,116  
-6,605  
54,932  
-22,181  
41,991  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
39,466  
-6,643  
6,531  
-16,666  
-50,891  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
24,796  
31,439  
30,402  
47,068  
97,959  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
64,262  
24,796  
36,933  
30,402  
47,068