Công ty Cổ phần Tài Nguyên (TNT: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,622  
7,193  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
60  
0  
0  
38  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-27  
-8,000  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-27  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
14  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,643  
-808  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-198,504  
-36,363  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,076  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
29,952  
38,175  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-298  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-14  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-60  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
26,355  
19,912  
56,983  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-13,637  
-15,384  
-35,075  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-201  
-150  
-545  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-145  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-32  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
4,768  
33,051  
26,769  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-17,582  
-25,422  
-39,573  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-168,357  
1,004  
-297  
12,006  
8,381  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-904  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
545  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-15,000  
-13,585  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
27  
0  
0  
2,874  
1,696  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-877  
0  
0  
-12,126  
-11,343  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
169,854  
0  
5,225  
0  
1,750  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
546  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-45  
0  
-5,085  
0  
-948  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
170,355  
0  
140  
0  
802  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,120  
1,004  
-156  
-120  
-2,160  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,032  
28  
184  
304  
2,464  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,152  
1,032  
28  
184  
304