Công ty Cổ phần Thép Tấm Lá Thống Nhất (TNS: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
847  
76,119  
33,318  
-49,909  
-20,942  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
27,964  
28,113  
28,209  
28,392  
28,450  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-67  
6,183  
7,502  
2  
13  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
2,105  
333  
3,599  
6,447  
2,955  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-998  
-1,565  
-393  
-27  
-78  
Chi phí lãi vay
5,294  
13,579  
13,476  
30,427  
32,955  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
-8  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
35,145  
122,763  
85,704  
15,331  
43,353  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-177,312  
10,114  
-24,164  
8,009  
-9,628  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-313  
19,189  
-47,145  
-584  
-12,542  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
124,553  
15,000  
26,060  
15,831  
18,694  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-8,189  
-11,775  
2,731  
3,805  
8,231  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-2,209  
-2,010  
-17,740  
-27,747  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
-13  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-538  
-200  
-1,707  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-26,115  
153,083  
40,637  
24,439  
18,655  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
0  
-233  
-232  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
998  
1,431  
262  
27  
78  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
998  
1,431  
262  
-206  
-154  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
55,672  
0  
83,877  
56,777  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-61,526  
-123,183  
-31,969  
-108,049  
-77,785  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-61,526  
-67,510  
-31,969  
-24,172  
-21,008  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-86,644  
87,003  
8,931  
61  
-2,506  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
97,835  
10,832  
1,901  
1,840  
4,346  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11,192  
97,835  
10,832  
1,901  
1,840