Công ty cổ phần Cảng Thị Nại (TNP: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,376  
5,172  
2,343  
2,068  
1,765  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
42,996  
42,965  
50,432  
46,360  
37,588  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-16,056  
-16,905  
-13,847  
-17,193  
-16,102  
Tiền chi trả cho người lao động
-16,652  
-16,624  
-19,321  
-14,865  
-12,679  
Tiền chi trả lãi vay
-1,392  
-281  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-1,312  
-2,838  
-2,022  
-2,141  
-1,035  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,881  
6,405  
5,360  
38  
419  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,728  
-5,255  
-6,574  
-5,933  
-2,645  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
6,735  
7,466  
14,029  
6,266  
5,545  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-24,571  
-13,600  
-12,560  
-4,004  
-13,877  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
455  
114  
205  
0  
24  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-500  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
500  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
274  
267  
599  
674  
1,178  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-23,342  
-13,719  
-11,756  
-3,330  
-12,675  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
28,478  
5,000  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,541  
-1,250  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,810  
-7,810  
-4,272  
-3,551  
-2,488  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
17,127  
-4,060  
-4,272  
-3,551  
-2,488  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
520  
-10,314  
-2,000  
-615  
-9,618  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
375  
10,689  
12,689  
13,304  
22,922  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
895  
375  
10,689  
12,689  
13,304