Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng công trình (TNM: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
1,145  
 
924  
517  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
2,461  
 
1,830  
1,987  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-2,711  
 
9,267  
458  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
 
-854  
3,038  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-1,399  
 
-3,138  
-628  
Chi phí lãi vay
0  
1,860  
 
8,411  
7,183  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
1,355  
 
16,441  
12,553  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-35,912  
 
-15,603  
-25,812  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
31,852  
 
-33,286  
52,567  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
1,723  
 
1,150  
109  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
271  
 
34  
139  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-6,687  
 
-1,000  
-5,794  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
 
0  
-1,008  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
260  
 
114  
1,100  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-42  
 
121  
-1,143  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
371,004  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-126,225  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-2,300  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-6,674  
0  
 
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-2,069  
0  
 
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
20,623  
0  
 
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-38,443  
0  
 
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
215,917  
-7,180  
 
-32,029  
32,712  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-21,452  
-9,403  
 
-13  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,160  
2,146  
 
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,423  
0  
 
-5,500  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
5,000  
 
0  
850  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
-1,100  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
199  
634  
 
2,545  
529  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-21,517  
-1,623  
 
-2,968  
279  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
5,500  
93,936  
 
117,256  
107,081  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-198,874  
-94,858  
 
-70,393  
-124,764  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-585  
0  
 
-53  
-891  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-193,959  
-922  
 
46,810  
-18,574  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
441  
-9,725  
 
11,813  
14,417  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
21,988  
31,713  
 
25,220  
10,798  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
 
0  
5  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
22,429  
21,988  
 
37,033  
25,220