Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng công trình (TNM: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
12,045  
0  
1,145  
 
924  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,916  
0  
2,461  
 
1,830  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
711  
0  
-2,711  
 
9,267  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
26  
0  
0  
 
-854  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-17,839  
0  
-1,399  
 
-3,138  
Chi phí lãi vay
14,775  
0  
1,860  
 
8,411  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
16,633  
0  
1,355  
 
16,441  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,747  
0  
-35,912  
 
-15,603  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-60,296  
0  
31,852  
 
-33,286  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
42,705  
0  
1,723  
 
1,150  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,286  
0  
271  
 
34  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Tiền lãi vay đã trả
-10,048  
0  
-6,687  
 
-1,000  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,601  
0  
0  
 
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
7,552  
0  
260  
 
114  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7,260  
0  
-42  
 
121  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
371,004  
0  
 
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-126,225  
0  
 
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-2,300  
0  
 
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-6,674  
0  
 
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-2,069  
0  
 
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
20,623  
0  
 
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-38,443  
0  
 
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-10,281  
215,917  
-7,180  
 
-32,029  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-36,321  
-21,452  
-9,403  
 
-13  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
7,182  
1,160  
2,146  
 
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-1,423  
0  
 
-5,500  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
5,000  
 
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,423  
0  
0  
 
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
49  
199  
634  
 
2,545  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-27,667  
-21,517  
-1,623  
 
-2,968  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
157,761  
5,500  
93,936  
 
117,256  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-136,431  
-198,874  
-94,858  
 
-70,393  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10  
-585  
0  
 
-53  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
21,320  
-193,959  
-922  
 
46,810  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-16,628  
441  
-9,725  
 
11,813  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
22,429  
21,988  
31,713  
 
25,220  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
 
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,801  
22,429  
21,988  
 
37,033