Công ty cổ phần Tập đoàn Thành Nam (TNI: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
23,085  
18,276  
14,453  
53,007  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,393  
1,344  
1,655  
1,772  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
10  
1,191  
764  
863  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-7,897  
-8,526  
-24,525  
-48,416  
 
Chi phí lãi vay
18,027  
19,581  
17,059  
10,326  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
34,618  
31,867  
9,406  
17,551  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-27,261  
-33,429  
128,725  
-96,096  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-47,190  
-24,808  
21,577  
-5,071  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-30,142  
-14,796  
-27,056  
-2,390  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-350  
79  
41  
219  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-18,027  
-18,381  
-17,035  
-16,206  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,358  
-3,719  
-434  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
994  
0  
30,964  
45,142  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-21,263  
-2,522  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-93,716  
-63,187  
124,926  
-59,373  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,597  
0  
-285,464  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
133,494  
51,571  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-35,397  
-89,451  
-160,931  
-19,969  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
122,680  
22,410  
175,418  
20,365  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-7,690  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
58,000  
17,000  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,701  
10,614  
3,113  
22,547  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
91,387  
77,066  
-158,292  
32,252  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
100,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
555,113  
473,118  
407,096  
257,217  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-529,551  
-486,211  
-375,873  
-343,323  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
25,562  
-13,093  
31,223  
13,894  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
23,233  
787  
-2,143  
-13,227  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
0  
215  
2,360  
15,587  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-8  
-1  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
23,233  
994  
215  
2,360