Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG (TNG: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
94,799  
88,031  
64,329  
17,191  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
88,644  
63,323  
51,280  
44,652  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,396  
4,008  
961  
2,572  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
11,086  
2  
-934  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
281  
-42  
2,771  
-1,553  
 
Chi phí lãi vay
67,121  
56,842  
62,546  
74,503  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
263,327  
212,164  
180,953  
137,366  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-4,582  
-84,385  
-45,904  
44,663  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-53,298  
-24,194  
-60,604  
-13,730  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-97,442  
34,764  
14,363  
30,978  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-29,146  
-21,642  
-10,378  
4,671  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-65,782  
-55,930  
-62,933  
-74,452  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-15,516  
-13,388  
-9,459  
-2,921  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,370  
7,629  
996  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,994  
-5,444  
-7,515  
-2,958  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-62  
49,574  
-482  
123,618  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-250,455  
-243,347  
-147,117  
-109,718  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,698  
620  
693  
13,204  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
917  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
198  
82  
46  
101  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-246,560  
-241,727  
-146,379  
-96,413  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
16,344  
109,756  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,045,135  
1,890,022  
1,364,293  
1,188,389  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,859,539  
-1,755,615  
-1,215,405  
-1,203,565  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-9,773  
0  
-13,461  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
201,941  
234,390  
148,888  
-28,637  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-44,681  
42,236  
2,028  
-1,432  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
56,464  
14,227  
12,200  
13,632  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11,782  
56,464  
14,227  
12,200