Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG (TNG: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
136,661  
94,799  
88,031  
64,329  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
101,818  
88,644  
63,323  
51,280  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
68  
1,396  
4,008  
961  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
462  
11,086  
2  
-934  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
767  
281  
-42  
2,771  
Chi phí lãi vay
0  
73,972  
67,121  
56,842  
62,546  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
313,748  
263,327  
212,164  
180,953  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-160,294  
-4,582  
-84,385  
-45,904  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-165,732  
-53,298  
-24,194  
-60,604  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
64,056  
-97,442  
34,764  
14,363  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-19,552  
-29,146  
-21,642  
-10,378  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-73,819  
-65,782  
-55,930  
-62,933  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-16,398  
-15,516  
-13,388  
-9,459  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
9,153  
4,370  
7,629  
996  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-17,564  
-1,994  
-5,444  
-7,515  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
3,473,106  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-2,567,860  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-882,016  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-91,056  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-27,905  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
491,913  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-142,717  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
253,466  
-66,402  
-62  
49,574  
-482  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-150,767  
-140,509  
-250,455  
-243,347  
-147,117  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,605  
3,698  
620  
693  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-10,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
397  
0  
0  
917  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
168  
198  
82  
46  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-160,371  
-138,736  
-246,560  
-241,727  
-146,379  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
16,344  
109,756  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,295,491  
2,354,076  
2,045,135  
1,890,022  
1,364,293  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,386,079  
-2,150,438  
-1,859,539  
-1,755,615  
-1,215,405  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-9,773  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-90,588  
203,638  
201,941  
234,390  
148,888  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,507  
-1,499  
-44,681  
42,236  
2,028  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,283  
11,782  
56,464  
14,227  
12,200  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,790  
10,283  
11,782  
56,464  
14,227