Công ty cổ phần Than Tây Nam Đá Mài - Vinacomin (TND: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
49,419  
-37,760  
30,192  
61,595  
60,001  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
216,868  
188,696  
143,414  
205,381  
173,096  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,691  
3,158  
-9,538  
13,668  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-748  
-3,793  
-115  
-4,197  
-2,653  
Chi phí lãi vay
100,614  
60,054  
59,780  
96,393  
73,084  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
371,844  
210,355  
223,732  
372,840  
303,527  
Tăng, giảm các khoản phải thu
188,435  
1,189  
168,813  
-443,233  
23,324  
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,409  
411,901  
391,082  
-200,443  
-525,874  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
18,402  
59,205  
-123,645  
157,569  
-178,374  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-48,860  
-74,391  
-89,340  
-9,951  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-100,614  
-60,063  
-59,771  
-96,406  
-73,398  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-30,403  
-21,778  
-16,395  
-12,990  
-31,363  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
73  
80  
223  
78  
165  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7,752  
-6,194  
-10,189  
-5,382  
-12,114  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
395,534  
520,303  
484,510  
-237,917  
-494,107  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-107,553  
-709,826  
-303,555  
-361,662  
-30,846  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
3,488  
0  
30,267  
2,192  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
748  
306  
118  
107  
461  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-106,805  
-706,032  
-303,437  
-331,289  
-28,193  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
576,064  
1,795,281  
2,162,934  
2,068,588  
1,007,880  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-864,550  
-1,603,828  
-2,330,676  
-1,481,563  
-475,405  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-6,400  
-12,800  
-19,200  
-10,000  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-288,487  
185,053  
-180,542  
567,824  
522,475  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
242  
-676  
531  
-1,382  
174  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
112  
789  
258  
1,639  
1,466  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
355  
112  
789  
258  
1,639