Công ty Cổ phần Cao su Thống Nhất (TNC: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
29,317  
23,645  
15,620  
21,373  
40,425  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,525  
5,040  
5,460  
6,923  
7,337  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-356  
-2,366  
2,525  
1,422  
-1,430  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-23,724  
-25,271  
-33,614  
-29,848  
-31,054  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
10,763  
1,048  
-10,010  
-130  
15,279  
Tăng, giảm các khoản phải thu
8,490  
-6,331  
890  
14,619  
-14,626  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-5,423  
6,248  
10,014  
2,830  
2,076  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,009  
-4,976  
2,385  
159  
-20,165  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-126  
-288  
-136  
125  
1,140  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,131  
-2,722  
-3,887  
-3,437  
-4,847  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
32  
0  
0  
0  
5  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,635  
-3,016  
-3,176  
-6,501  
-9,386  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
10,978  
-10,038  
-3,920  
7,664  
-30,525  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,559  
-13,446  
-20,085  
-9,908  
-15,797  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,760  
243  
37,959  
21,734  
21,415  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-40,000  
-10,000  
0  
0  
-10,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
10,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
21,983  
24,914  
5,961  
12,144  
15,209  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-13,816  
1,711  
23,835  
23,970  
10,827  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-15,374  
-9,608  
-9,603  
-26,995  
-38,453  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-15,374  
-9,608  
-9,603  
-26,995  
-38,453  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-18,212  
-17,935  
10,312  
4,639  
-58,151  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
136,536  
154,471  
144,159  
139,520  
197,672  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
118,324  
136,536  
154,471  
144,159  
139,520