Công ty Cổ phần Thép Nhà Bè - VNSTEEL (TNB: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
11,676  
67,648  
8,814  
-14,833  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,276  
10,731  
10,908  
8,895  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
6  
0  
0  
-356  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-23  
13  
0  
6  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-585  
1,568  
-5,482  
-1,094  
 
Chi phí lãi vay
3,025  
6,513  
8,832  
6,780  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
25,375  
86,473  
23,071  
-602  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-7,962  
10,926  
56,617  
-55,577  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-53,991  
9,966  
-18,019  
-48,530  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
29,636  
-7,521  
-39,496  
39,482  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
2,542  
3,417  
-5,582  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,044  
-6,657  
-8,668  
-6,780  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,568  
-2,754  
0  
5,806  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
13,566  
3,355  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,180  
-13,060  
-3,573  
-6,673  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-19,734  
93,481  
16,704  
-78,456  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-28,840  
-5,386  
-10,493  
-79,539  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
248  
5,911  
1,393  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
585  
260  
373  
377  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-28,255  
-4,878  
-4,210  
-77,770  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
56,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-56,000  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
838,623  
930,325  
1,158,174  
536,771  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-734,583  
-1,029,967  
-1,152,610  
-439,995  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-12,698  
-6,625  
-2,721  
-1,617  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-33  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
35,342  
-106,267  
2,843  
151,126  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-12,648  
-17,664  
15,337  
-5,099  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
21,201  
38,871  
23,534  
28,633  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
23  
-6  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,576  
21,201  
38,871  
23,534