Công ty Cổ phần Thép Nhà Bè - VNSTEEL (TNB: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
67,648  
8,814  
-14,833  
-12,721  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,731  
10,908  
8,895  
1,967  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
-356  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
13  
0  
6  
14  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
1,568  
-5,482  
-1,094  
-2,684  
 
Chi phí lãi vay
6,513  
8,832  
6,780  
2,293  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
86,473  
23,071  
-602  
-11,131  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
10,926  
56,617  
-55,577  
-5,098  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
9,966  
-18,019  
-48,530  
73,901  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-7,521  
-39,496  
39,482  
36,236  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,542  
3,417  
-5,582  
-302  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-6,657  
-8,668  
-6,780  
-1,907  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,754  
0  
5,806  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
13,566  
3,355  
0  
2,835  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,060  
-3,573  
-6,673  
-145  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
93,481  
16,704  
-78,456  
94,389  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,386  
-10,493  
-79,539  
-77,596  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
248  
5,911  
1,393  
651  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
260  
373  
377  
-390  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,878  
-4,210  
-77,770  
-77,335  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
56,000  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
930,325  
1,158,174  
536,771  
128,234  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,029,967  
-1,152,610  
-439,995  
-129,180  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-6,625  
-2,721  
-1,617  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-33  
-4,538  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-106,267  
2,843  
151,126  
-5,484  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-17,664  
15,337  
-5,099  
11,570  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
38,871  
23,534  
28,633  
17,006  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-6  
0  
0  
56  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
21,201  
38,871  
23,534  
28,633