Công ty Cổ phần Thép Nhà Bè - VNSTEEL (TNB: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
17,764  
1,403  
11,676  
67,648  
8,814  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,278  
14,788  
11,276  
10,731  
10,908  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-6  
6  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-693  
13  
-23  
13  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-60  
-126  
-585  
1,568  
-5,482  
Chi phí lãi vay
10,829  
8,965  
3,025  
6,513  
8,832  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
43,118  
25,037  
25,375  
86,473  
23,071  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-84,138  
-83,017  
-7,962  
10,926  
56,617  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-42,806  
9,466  
-53,991  
9,966  
-18,019  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-57,322  
88,862  
29,636  
-7,521  
-39,496  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,289  
0  
0  
2,542  
3,417  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-10,533  
-8,882  
-3,044  
-6,657  
-8,668  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
1,922  
-1,319  
-8,568  
-2,754  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
14,322  
116  
0  
13,566  
3,355  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-356  
-2,191  
-1,180  
-13,060  
-3,573  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-138,082  
28,072  
-19,734  
93,481  
16,704  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,951  
-2,836  
-28,840  
-5,386  
-10,493  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
29  
79  
0  
248  
5,911  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
3,383  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
31  
47  
585  
260  
373  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,891  
673  
-28,255  
-4,878  
-4,210  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-56,000  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,201,448  
1,594,943  
838,623  
930,325  
1,158,174  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,053,422  
-1,603,073  
-734,583  
-1,029,967  
-1,152,610  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-12,698  
-6,625  
-2,721  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-6,783  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
148,027  
-14,914  
35,342  
-106,267  
2,843  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
6,054  
13,831  
-12,648  
-17,664  
15,337  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
22,407  
8,576  
21,201  
38,871  
23,534  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
23  
-6  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
28,460  
22,407  
8,576  
21,201  
38,871