Công ty Cổ phần Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thiên Nam (TNA: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
127,841  
143,602  
71,840  
50,927  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,560  
9,300  
9,352  
7,285  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-121  
-3,209  
796  
-836  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
414  
52  
-59  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9,216  
-10,620  
-648  
-9,710  
 
Chi phí lãi vay
53,936  
42,120  
45,395  
36,563  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
181,000  
181,609  
126,787  
84,170  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-161,176  
-54,190  
89,285  
-107,003  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
95,069  
-154,636  
-129,956  
-134,677  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-52,183  
49,757  
26,249  
37,287  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-444  
67  
-83  
174  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
40,000  
-40,000  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-54,011  
-42,101  
-45,413  
-36,135  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-24,873  
-31,853  
-14,378  
-11,500  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
417  
144  
152  
128,061  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-42,413  
-8,674  
-5,844  
-96,577  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-58,613  
-19,879  
6,799  
-136,199  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-43,468  
-44,085  
-873  
-67,369  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
97,645  
5,562  
418  
75  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-50,000  
0  
0  
-88,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
81,500  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
582  
1,305  
642  
10,083  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
4,759  
-37,217  
187  
-63,711  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-11,976  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,549,754  
2,989,785  
2,186,164  
1,696,329  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,490,294  
-2,926,472  
-2,166,244  
-1,454,191  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-23,763  
-25,873  
-15,999  
-15,999  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
35,696  
37,440  
-8,055  
226,138  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-18,157  
-19,656  
-1,069  
26,228  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
36,527  
56,183  
57,253  
31,024  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
18,370  
36,527  
56,183  
57,253