Công ty Cổ phần Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thiên Nam (TNA: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
71,840  
50,927  
47,388  
50,610  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,352  
7,285  
3,654  
3,594  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
796  
-836  
3,249  
-1,437  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
52  
-59  
-141  
112  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-21,932  
-9,710  
-5,619  
-16,419  
 
Chi phí lãi vay
45,395  
36,563  
25,897  
39,181  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
105,503  
84,170  
74,428  
75,642  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
89,285  
-107,003  
77,056  
18,997  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-129,956  
-134,677  
-54,919  
-50,985  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
26,249  
37,287  
-118,713  
51,760  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-83  
174  
522  
-317  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-40,000  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-45,413  
-36,135  
-25,671  
-39,533  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-14,378  
-11,500  
-13,496  
-16,284  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
152  
128,061  
3,770  
30  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,844  
-96,577  
-74,743  
-4,227  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-14,485  
-136,199  
-131,767  
35,084  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-873  
-67,369  
-3,855  
-1,734  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
418  
75  
120  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-88,000  
-36,000  
-17,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
81,500  
23,288  
38,700  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
21,926  
10,083  
5,226  
16,304  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
21,471  
-63,711  
-11,221  
36,270  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-11,976  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,186,164  
1,696,329  
1,300,135  
896,816  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,166,244  
-1,454,191  
-1,142,972  
-966,367  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-15,999  
-15,999  
-16,414  
-15,991  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-8,055  
226,138  
140,749  
-85,543  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,069  
26,228  
-2,239  
-14,188  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
57,253  
31,024  
33,261  
47,429  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
2  
21  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
56,183  
57,253  
31,024  
33,261