Công ty Cổ phần Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thiên Nam (TNA: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
77,039  
127,841  
143,602  
71,840  
50,927  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,483  
8,560  
9,300  
9,352  
7,285  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
25,501  
-121  
-3,209  
796  
-836  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-161  
0  
414  
52  
-59  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-851  
-9,216  
-10,620  
-648  
-9,710  
Chi phí lãi vay
48,610  
53,936  
42,120  
45,395  
36,563  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
158,622  
181,000  
181,609  
126,787  
84,170  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-91,228  
-161,176  
-54,190  
89,285  
-107,003  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-215,538  
95,069  
-154,636  
-129,956  
-134,677  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
176,183  
-52,183  
49,757  
26,249  
37,287  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-114  
-444  
67  
-83  
174  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
40,000  
-40,000  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-48,101  
-54,011  
-42,101  
-45,413  
-36,135  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-18,597  
-24,873  
-31,853  
-14,378  
-11,500  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
550  
417  
144  
152  
128,061  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-20,018  
-42,413  
-8,674  
-5,844  
-96,577  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-58,243  
-58,613  
-19,879  
6,799  
-136,199  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-68,743  
-43,468  
-44,085  
-873  
-67,369  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,591  
97,645  
5,562  
418  
75  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-69,700  
-50,000  
0  
0  
-88,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
81,500  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,677  
582  
1,305  
642  
10,083  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-134,175  
4,759  
-37,217  
187  
-63,711  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
1,960  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-11,976  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,060,952  
3,549,754  
2,989,785  
2,186,164  
1,696,329  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,831,362  
-3,490,294  
-2,926,472  
-2,166,244  
-1,454,191  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-20,451  
-23,763  
-25,873  
-15,999  
-15,999  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
211,099  
35,696  
37,440  
-8,055  
226,138  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
18,681  
-18,157  
-19,656  
-1,069  
26,228  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
18,370  
36,527  
56,183  
57,253  
31,024  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
37,052  
18,370  
36,527  
56,183  
57,253