Công ty Cổ phần tổng hợp gỗ Tân Mai (TMW: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15,194  
1,034  
3,106  
15,836  
15,376  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,077  
8,739  
9,246  
9,122  
9,872  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-21,832  
6,234  
6,257  
9,744  
159  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
19  
829  
358  
108  
16  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-12,455  
-1,732  
-1,000  
-399  
-9,275  
Chi phí lãi vay
1,727  
1,773  
1,875  
2,443  
4,737  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-9,270  
16,877  
19,842  
36,855  
20,886  
Tăng, giảm các khoản phải thu
189  
4,647  
3,138  
4,222  
-8,511  
Tăng, giảm hàng tồn kho
9,193  
326  
-6,121  
-4,854  
-1,781  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,676  
-17,993  
5,594  
-12,334  
-2,377  
Tăng, giảm chi phí trả trước
743  
90  
2,578  
320  
-1,817  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,731  
-1,771  
-1,874  
-2,513  
-4,818  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,161  
-168  
-2,737  
-4,375  
-1,175  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
9  
0  
3,198  
7,847  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-827  
-2,278  
-3,418  
-3,500  
-5,390  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-2,187  
-260  
17,003  
17,018  
2,864  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-80  
-491  
-2,146  
-6,830  
-4,705  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
22,140  
210  
900  
68  
6,138  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-43,000  
-100  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
25,585  
0  
0  
0  
8,159  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
959  
1,703  
361  
328  
968  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
5,604  
1,321  
-885  
-6,434  
10,561  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
218,310  
235,946  
224,422  
268,682  
253,617  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-226,489  
-244,226  
-211,224  
-277,931  
-245,223  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,699  
-5,501  
-7,915  
-6,995  
-8,023  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-12,878  
-13,781  
5,283  
-16,244  
371  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-9,461  
-12,720  
21,401  
-5,659  
13,795  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
17,715  
30,439  
9,054  
14,715  
956  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-6  
-4  
-16  
-1  
-37  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,248  
17,715  
30,439  
9,054  
14,715