Công ty Cổ phần tổng hợp gỗ Tân Mai (TMW: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,106  
15,836  
15,376  
14,694  
27,110  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,246  
9,122  
9,872  
8,602  
6,586  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
6,257  
9,744  
159  
-1,690  
239  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
358  
108  
16  
-97  
148  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,000  
-399  
-9,275  
-206  
-929  
Chi phí lãi vay
1,875  
2,443  
4,737  
3,758  
1,499  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
19,842  
36,855  
20,886  
25,061  
34,653  
Tăng, giảm các khoản phải thu
3,138  
4,222  
-8,511  
26,549  
-18,714  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-6,121  
-4,854  
-1,781  
-2,465  
-1,874  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
5,594  
-12,334  
-2,377  
-31,959  
16,560  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,578  
320  
-1,817  
-708  
6,656  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,874  
-2,513  
-4,818  
-3,628  
-1,499  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,737  
-4,375  
-1,175  
-852  
-17,223  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
3,198  
7,847  
2,579  
393  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,418  
-3,500  
-5,390  
-8,206  
-6,055  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
17,003  
17,018  
2,864  
6,371  
12,897  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,146  
-6,830  
-4,705  
-58,251  
-19,066  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
900  
68  
6,138  
10,703  
1,018  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
8,159  
0  
6,875  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
361  
328  
968  
53  
1,009  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-885  
-6,434  
10,561  
-47,495  
-10,164  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
224,422  
268,682  
253,617  
253,118  
48,067  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-211,224  
-277,931  
-245,223  
-228,662  
-41,777  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-9,348  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,915  
-6,995  
-8,023  
0  
-10,519  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
5,283  
-16,244  
371  
15,107  
-4,229  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
21,401  
-5,659  
13,795  
-26,017  
-1,496  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,054  
14,715  
956  
27,013  
28,509  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-16  
-1  
-37  
-40  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
30,439  
9,054  
14,715  
956  
27,013