Công ty Cổ phần Ô tô TMT (TMT: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Ôtô & phụ tùng ôtô

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,746  
7,881  
0  
7,272  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
2,655,920  
3,726,841  
1,407,435  
591,970  
639,200  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-2,230,699  
-3,879,318  
-1,249,449  
-444,274  
-443,844  
Tiền chi trả cho người lao động
-92,942  
-100,896  
-53,870  
-27,483  
-36,562  
Tiền chi trả lãi vay
-102,799  
-35,561  
-7,241  
-14,694  
-9,033  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-20,064  
-33,579  
-12,731  
-971  
-551  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
21,414  
68,354  
14,982  
36,273  
29,743  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-194,670  
-453,758  
-201,947  
-40,353  
-176,795  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
36,159  
-707,918  
-102,820  
100,468  
2,158  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-140,294  
-74,336  
-13,295  
-4,493  
-20,526  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
8,232  
5,948  
0  
58,464  
230  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,220  
-10,150  
-29,138  
-30,103  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
350  
10,643  
37,515  
20,383  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-15,914  
-12,200  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
1,395  
2,700  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
411  
996  
3,295  
2,491  
1,902  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-133,520  
-66,900  
-1,622  
32,224  
-27,894  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
19,460  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,453,323  
4,183,692  
1,265,028  
383,312  
389,665  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,386,750  
-3,306,167  
-1,075,939  
-508,294  
-353,892  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-118,486  
-68,793  
0  
-1,100  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
86,033  
759,039  
120,295  
-124,982  
34,673  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-11,328  
-15,779  
15,853  
7,710  
8,937  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
25,833  
41,612  
25,761  
18,050  
9,113  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
0  
-2  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
14,505  
25,833  
41,612  
25,761  
18,050