CÔNG TY CỔ PHẦN TRANSIMEX (TMS: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
192,223  
176,000  
155,480  
110,701  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
44,086  
36,007  
31,083  
32,173  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
200  
107  
-258  
342  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
894  
341  
-112  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-113,863  
-100,111  
-96,345  
-68,713  
0  
Chi phí lãi vay
29,492  
15,462  
9,871  
10,958  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
420  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
153,453  
127,807  
99,719  
85,460  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
7,946  
-29,952  
-11,327  
-45,031  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,879  
-1,990  
10,631  
-1,586  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
43,861  
2,149  
-7,972  
5,902  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-6,774  
-17,573  
2,631  
-88  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-3,578  
-4,037  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-44,417  
-8,491  
-9,840  
-10,958  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-22,347  
-21,616  
-13,985  
-13,902  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
569  
3,423  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,861  
-8,535  
-4,850  
-9,914  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
123,163  
37,763  
65,576  
13,306  
89,415  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-260,146  
-259,632  
-81,774  
-52,875  
-42,524  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
973  
11,989  
26,528  
1,063  
3,168  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-30,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
5,000  
0  
1,500  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-363,678  
-19,946  
-24,956  
0  
-33,196  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
22,351  
0  
31,399  
28,150  
-3,817  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
34,349  
42,500  
6,468  
7,573  
12,275  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-596,151  
-225,089  
-37,335  
-16,089  
-62,594  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
18,428  
6,922  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-59  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
637,646  
410,195  
189,508  
120,405  
96,990  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-260,776  
-166,109  
-106,446  
-93,309  
-47,386  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-793  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-34,083  
0  
-29,917  
-21,595  
-24,210  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
360,362  
251,009  
53,145  
5,501  
25,394  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-112,626  
63,683  
81,385  
2,718  
52,215  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
235,469  
172,007  
90,512  
87,794  
35,669  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
134  
-221  
110  
0  
-90  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
122,977  
235,469  
172,007  
90,512  
87,794