CÔNG TY CỔ PHẦN TRANSIMEX (TMS: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
267,543  
242,200  
192,223  
176,000  
155,480  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
70,077  
66,128  
44,086  
36,007  
31,083  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
14,452  
3,568  
200  
107  
-258  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
2,347  
2,395  
894  
341  
-112  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-160,385  
-127,588  
-113,863  
-100,111  
-96,345  
Chi phí lãi vay
53,990  
58,683  
29,492  
15,462  
9,871  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
-23,761  
1,587  
420  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
224,261  
246,973  
153,453  
127,807  
99,719  
Tăng, giảm các khoản phải thu
33,250  
-38,904  
7,946  
-29,952  
-11,327  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,871  
283  
1,879  
-1,990  
10,631  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-14,310  
147,500  
43,861  
2,149  
-7,972  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,385  
-32  
-6,774  
-17,573  
2,631  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
5,493  
-23,230  
-3,578  
-4,037  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-66,669  
-61,291  
-44,417  
-8,491  
-9,840  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-16,923  
-20,769  
-22,347  
-21,616  
-13,985  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
110,863  
0  
0  
569  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-19,095  
-11,464  
-6,861  
-8,535  
-4,850  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
145,522  
349,931  
123,163  
37,763  
65,576  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-113,548  
-78,593  
-260,146  
-259,632  
-81,774  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,677  
2,347  
973  
11,989  
26,528  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-22,066  
-80,040  
-30,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
109,734  
64,535  
0  
0  
5,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-206,828  
-160,051  
-363,678  
-19,946  
-24,956  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
69,991  
49,436  
22,351  
0  
31,399  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
33,532  
32,342  
34,349  
42,500  
6,468  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-127,508  
-170,024  
-596,151  
-225,089  
-37,335  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
124,719  
0  
18,428  
6,922  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-48  
-59  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,245,621  
814,816  
637,646  
410,195  
189,508  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,229,044  
-844,174  
-260,776  
-166,109  
-106,446  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-9,089  
-6,319  
-793  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-69,348  
-22,699  
-34,083  
0  
-29,917  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
62,860  
-58,425  
360,362  
251,009  
53,145  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
80,874  
121,482  
-112,626  
63,683  
81,385  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
244,474  
122,977  
235,469  
172,007  
90,512  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
54  
16  
134  
-221  
110  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
325,402  
244,474  
122,977  
235,469  
172,007