CÔNG TY CỔ PHẦN TRANSIMEX (TMS: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
176,000  
155,480  
110,701  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
36,007  
31,083  
32,173  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
107  
-258  
342  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
341  
-112  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-100,111  
-96,345  
-68,713  
 
 
Chi phí lãi vay
15,462  
9,871  
10,958  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
127,807  
99,719  
85,460  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-29,952  
-11,327  
-45,031  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,990  
10,631  
-1,586  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,149  
-7,972  
5,902  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-17,573  
2,631  
-88  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-4,037  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-8,491  
-9,840  
-10,958  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-21,616  
-13,985  
-13,902  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
569  
3,423  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-8,535  
-4,850  
-9,914  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
37,763  
65,576  
13,306  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-259,632  
-81,774  
-52,875  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
11,989  
26,528  
1,063  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
5,000  
0  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-19,946  
-24,956  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
31,399  
28,150  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
42,500  
6,468  
7,573  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-225,089  
-37,335  
-16,089  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
6,922  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
410,195  
189,508  
120,405  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-166,109  
-106,446  
-93,309  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-29,917  
-21,595  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
251,009  
53,145  
5,501  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
63,683  
81,385  
2,718  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
172,007  
90,512  
87,794  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-221  
110  
0  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
235,469  
172,007  
90,512