Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Mơ (TMP: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
616,153  
395,170  
128,500  
267,012  
313,728  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
69,579  
127,778  
142,957  
137,517  
144,845  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-32,565  
-12,132  
38,441  
-4,508  
30,062  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-40,261  
-12,043  
-40,121  
-26,737  
-24,550  
Chi phí lãi vay
15,048  
17,282  
38,438  
29,613  
35,680  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
627,953  
516,056  
308,216  
402,897  
499,765  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-111,875  
38,254  
-57,891  
93,447  
-98,453  
Tăng, giảm hàng tồn kho
6,657  
-150  
-505  
40,185  
-747  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
40,419  
-1,004  
-387  
-8,707  
-27,415  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-717  
-2,622  
-1,771  
-1,925  
106  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-15,408  
-10,033  
-46,057  
-41,857  
-35,340  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-70,236  
-49,019  
-23,867  
-76,673  
-46,950  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
108  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,211  
-12,897  
-11,182  
-5,705  
-5,054  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
463,690  
478,584  
166,556  
401,663  
285,913  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,470  
-8,677  
-24,322  
-160,498  
-75,709  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
13  
64  
536  
3  
329  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-713,000  
-399,168  
-123,684  
-279,452  
-162,537  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
434,535  
224,970  
341,625  
105,800  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-16,200  
-8,180  
-2,400  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
36,895  
20,637  
3,807  
24,690  
19,059  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-245,027  
-162,175  
181,761  
-317,637  
-221,257  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
12,000  
162,532  
819,739  
380,293  
371,795  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-34,000  
-176,532  
-1,068,342  
-320,690  
-320,420  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-223,097  
-275,533  
-178,630  
-174,499  
-140,409  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-245,097  
-289,533  
-427,233  
-114,895  
-89,033  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-26,433  
26,876  
-78,916  
-30,869  
-24,378  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
101,587  
78,710  
157,626  
188,495  
212,873  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
75,153  
105,587  
78,710  
157,626  
188,495