Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Mơ (TMP: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
267,012  
313,728  
209,242  
149,991  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
137,517  
144,845  
141,945  
137,373  
138,897  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-4,508  
30,062  
-311  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-26,737  
-24,550  
-22,369  
-9,970  
 
Chi phí lãi vay
29,613  
35,680  
48,062  
73,260  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
402,897  
499,765  
376,568  
352,177  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
93,447  
-98,453  
36,612  
66,380  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
40,185  
-747  
-43,483  
304  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-8,707  
-27,415  
20,931  
-74,140  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,925  
106  
809  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-41,857  
-35,340  
-45,768  
76,864  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-76,673  
-46,950  
-56,313  
-58,272  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,705  
-5,054  
-4,204  
-8,127  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
401,663  
285,913  
285,152  
355,186  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-160,498  
-75,709  
-43,049  
-44,557  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3  
329  
0  
278  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-279,452  
-162,537  
-105,730  
-35,710  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
105,800  
0  
29,811  
33,400  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-8,180  
-2,400  
-4,062  
-14,899  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
9,846  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
24,690  
19,059  
22,736  
10,619  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-317,637  
-221,257  
-90,448  
-50,869  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
380,293  
371,795  
0  
16,500  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-320,690  
-320,420  
-77,312  
-95,024  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-174,499  
-140,409  
-104,036  
-57,480  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-114,895  
-89,033  
-181,348  
-136,004  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-30,869  
-24,378  
13,356  
168,313  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
188,495  
212,873  
199,517  
31,204  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
157,626  
188,495  
212,873  
199,517