Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Mơ (TMP: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
393,052  
128,500  
267,012  
313,728  
209,242  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
127,778  
142,957  
137,517  
144,845  
141,945  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-16,870  
38,441  
-4,508  
30,062  
-311  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-11,694  
-40,121  
-26,737  
-24,550  
-22,369  
Chi phí lãi vay
17,282  
38,438  
29,613  
35,680  
48,062  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
509,548  
308,216  
402,897  
499,765  
376,568  
Tăng, giảm các khoản phải thu
33,673  
-57,891  
93,447  
-98,453  
36,612  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,833  
-505  
40,185  
-747  
-43,483  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-31,154  
-387  
-8,707  
-27,415  
20,931  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,604  
-1,771  
-1,925  
106  
809  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-14,033  
-46,057  
-41,857  
-35,340  
-45,768  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-49,019  
-23,867  
-76,673  
-46,950  
-56,313  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,115  
-11,182  
-5,705  
-5,054  
-4,204  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
439,463  
166,556  
401,663  
285,913  
285,152  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,415  
-24,322  
-160,498  
-75,709  
-43,049  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
536  
3  
329  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-150,331  
-123,684  
-279,452  
-162,537  
-105,730  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
24,069  
341,625  
105,800  
0  
29,811  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-16,200  
-8,180  
-2,400  
-4,062  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
9,846  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,178  
3,807  
24,690  
19,059  
22,736  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-128,498  
181,761  
-317,637  
-221,257  
-90,448  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
162,032  
819,739  
380,293  
371,795  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-176,032  
-1,068,342  
-320,690  
-320,420  
-77,312  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-274,089  
-178,630  
-174,499  
-140,409  
-104,036  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-288,089  
-427,233  
-114,895  
-89,033  
-181,348  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
22,876  
-78,916  
-30,869  
-24,378  
13,356  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
78,710  
157,626  
188,495  
212,873  
199,517  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
101,587  
78,710  
157,626  
188,495  
212,873