Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Mơ (TMP: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
395,170  
128,500  
267,012  
313,728  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
127,778  
142,957  
137,517  
144,845  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-12,132  
38,441  
-4,508  
30,062  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-12,043  
-40,121  
-26,737  
-24,550  
 
Chi phí lãi vay
17,282  
38,438  
29,613  
35,680  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
516,056  
308,216  
402,897  
499,765  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
38,254  
-57,891  
93,447  
-98,453  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-150  
-505  
40,185  
-747  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,004  
-387  
-8,707  
-27,415  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,622  
-1,771  
-1,925  
106  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-10,033  
-46,057  
-41,857  
-35,340  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-49,019  
-23,867  
-76,673  
-46,950  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-12,897  
-11,182  
-5,705  
-5,054  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
478,584  
166,556  
401,663  
285,913  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,677  
-24,322  
-160,498  
-75,709  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
64  
536  
3  
329  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-399,168  
-123,684  
-279,452  
-162,537  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
224,970  
341,625  
105,800  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-16,200  
-8,180  
-2,400  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
20,637  
3,807  
24,690  
19,059  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-162,175  
181,761  
-317,637  
-221,257  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
162,532  
819,739  
380,293  
371,795  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-176,532  
-1,068,342  
-320,690  
-320,420  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-275,533  
-178,630  
-174,499  
-140,409  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-289,533  
-427,233  
-114,895  
-89,033  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
26,876  
-78,916  
-30,869  
-24,378  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
78,710  
157,626  
188,495  
212,873  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
105,587  
78,710  
157,626  
188,495