Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức (TMC: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
35,802  
28,407  
27,418  
34,032  
28,353  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,605  
10,766  
10,857  
10,909  
10,094  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-680  
-4,870  
-460  
1,977  
3,748  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,220  
-1,079  
-6,130  
-12,825  
613  
Chi phí lãi vay
706  
465  
340  
1,693  
2,442  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
-74  
0  
3,321  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
43,138  
33,689  
35,344  
35,785  
45,249  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-3,315  
-585  
-30,442  
-17,782  
2,206  
Tăng, giảm hàng tồn kho
77,924  
16,501  
-74,025  
17,403  
28,613  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-64,787  
21,457  
37,059  
33,456  
-37,904  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,422  
-2,232  
420  
-642  
387  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
2,622  
6,989  
12,008  
250  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-761  
-435  
-314  
-1,722  
-2,413  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,797  
-5,294  
-5,103  
-8,059  
-5,819  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,177  
2  
15,405  
4,203  
66  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,568  
-4,720  
-12,682  
-2,577  
-3,797  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
43,055  
65,372  
-22,329  
60,315  
26,589  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,226  
-68,268  
-14,503  
-7,307  
-4,782  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
41,838  
0  
0  
39  
9,872  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,000  
0  
0  
0  
-82  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
5,097  
0  
0  
228  
1,081  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
678  
1,079  
1,626  
1,468  
1,743  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
40,387  
-67,189  
-12,876  
-5,571  
7,832  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
333,367  
269,414  
304,958  
587,625  
1,167,879  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-400,158  
-244,571  
-265,585  
-620,186  
-1,190,358  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,197  
-10,193  
-17,360  
-14,880  
-17,476  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-75,989  
14,649  
22,013  
-47,441  
-39,955  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
7,454  
12,832  
-13,192  
7,303  
-5,535  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
29,742  
16,910  
30,103  
22,800  
28,335  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
37,196  
29,742  
16,910  
30,103  
22,800