Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức (TMC: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
34,032  
28,353  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,909  
10,094  
6,920  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,977  
3,748  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-12,825  
613  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
1,693  
2,442  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
35,785  
45,249  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-17,782  
2,206  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
17,403  
28,613  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
33,456  
-37,904  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-642  
387  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
250  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,722  
-2,413  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,059  
-5,819  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,203  
66  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,577  
-3,797  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
2,818,808  
2,670,478  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-2,780,268  
-2,068,926  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-28,873  
-27,089  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-6,256  
-8,677  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-4,713  
-4,933  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
408,103  
424,945  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-353,145  
-435,351  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
60,315  
26,589  
53,656  
550,447  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,307  
-4,782  
-5,221  
-2,607  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
39  
9,872  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-82  
-399  
-11,215  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
228  
1,081  
2,411  
10,681  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-1,783  
-22,560  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
208  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,468  
1,743  
2,124  
3,732  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,571  
7,832  
-2,660  
-21,968  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
44,100  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-44  
-19  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
587,625  
1,167,879  
967,449  
18,877  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-620,186  
-1,190,358  
-999,113  
-577,122  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-14,880  
-17,476  
-13,158  
-12,018  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-47,441  
-39,955  
-44,866  
-526,182  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
7,303  
-5,535  
6,130  
2,298  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
22,800  
28,335  
22,205  
19,907  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
30,103  
22,800  
28,335  
22,205