Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức (TMC: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
28,407  
27,418  
34,032  
28,353  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,766  
10,857  
10,909  
10,094  
6,920  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-4,870  
-460  
1,977  
3,748  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-163  
-6,130  
-12,825  
613  
0  
Chi phí lãi vay
465  
340  
1,693  
2,442  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
3,262  
3,321  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
37,867  
35,344  
35,785  
45,249  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,322  
-30,442  
-17,782  
2,206  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
16,501  
-74,025  
17,403  
28,613  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
21,222  
37,059  
33,456  
-37,904  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,232  
420  
-642  
387  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
6,989  
12,008  
250  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-435  
-314  
-1,722  
-2,413  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,294  
-5,103  
-8,059  
-5,819  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,026  
15,405  
4,203  
66  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-947  
-12,682  
-2,577  
-3,797  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
2,818,808  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-2,780,268  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-28,873  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-6,256  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-4,713  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
408,103  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-353,145  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
75,375  
-22,329  
60,315  
26,589  
53,656  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-78,498  
-14,503  
-7,307  
-4,782  
-5,221  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
39  
9,872  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-82  
-399  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
228  
1,081  
2,411  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-1,783  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
208  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
551  
1,626  
1,468  
1,743  
2,124  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-77,947  
-12,876  
-5,571  
7,832  
-2,660  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-44  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
269,414  
304,958  
587,625  
1,167,879  
967,449  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-244,571  
-265,585  
-620,186  
-1,190,358  
-999,113  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,193  
-17,360  
-14,880  
-17,476  
-13,158  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
14,649  
22,013  
-47,441  
-39,955  
-44,866  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
12,077  
-13,192  
7,303  
-5,535  
6,130  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
16,910  
30,103  
22,800  
28,335  
22,205  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
28,987  
16,910  
30,103  
22,800  
28,335