Công ty Cổ phần Viglacera Thăng Long (TLT: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
22,603  
39,301  
34,782  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
17,941  
15,672  
15,132  
0  
15,456  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,688  
3,484  
1,646  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
159  
136  
821  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-339  
-129  
-130  
0  
0  
Chi phí lãi vay
9,064  
8,377  
9,961  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
52,116  
66,840  
62,212  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-8,055  
-3,385  
791  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-37,055  
-20,430  
-7,420  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,097  
2,137  
-14,436  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-12,906  
2,682  
8,396  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-5,155  
-4,333  
-6,300  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,000  
-110  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
180  
80  
176  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-70  
-79  
-346  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
427,887  
358,307  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-339,925  
-290,126  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-34,507  
-25,290  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-7,460  
-20,451  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
695  
1,985  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-4,603  
-2,605  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-11,849  
43,402  
43,073  
42,087  
21,821  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-30,568  
-11,221  
-2,431  
-18,278  
-2,914  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
73  
0  
0  
1,355  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
266  
129  
130  
166  
154  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-30,229  
-11,092  
-2,301  
-16,757  
-2,760  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
409,138  
369,809  
341,718  
253,411  
237,626  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-353,494  
-395,137  
-380,309  
-282,552  
-249,703  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-3,616  
-3,333  
-2,211  
-1,639  
-1,639  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
52,028  
-28,661  
-40,801  
-30,779  
-13,716  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
9,950  
3,649  
-29  
-5,450  
5,345  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,388  
739  
768  
6,216  
877  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
1  
-7  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
14,338  
4,388  
739  
768  
6,215