Tổng công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ – CTCP (TLP: UPCOM) Lĩnh vực: Dầu Khí  > Ngành: Sản xuất dầu khí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
 
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
10,265,131  
19,435,609  
29,611,489  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-8,120,567  
-15,627,392  
-23,355,834  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
-107,992  
-147,509  
-129,945  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
-87,181  
-233,247  
-192,924  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-26,816  
-41,117  
-46,997  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,810,902  
1,926,624  
638,690  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,461,320  
-5,679,921  
-5,036,038  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
272,157  
-366,953  
1,488,441  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-172,057  
-182,306  
-199,072  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,909  
1,169  
562  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-29,600  
-724,400  
-6,953,372  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
358,100  
1,356,400  
5,753,372  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
5,000  
-515,439  
-663,667  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
348,646  
417,523  
591,582  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
137,185  
148,098  
162,372  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
650,182  
501,045  
-1,308,223  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
7,085  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-26  
0  
-71  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
7,876,446  
13,122,540  
17,229,658  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-9,183,187  
-13,007,361  
-17,541,798  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-17,054  
-472  
-3,210  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,323,821  
114,707  
-308,335  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-401,481  
248,799  
-128,117  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,387,997  
1,139,198  
1,210,449  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
1  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
986,516  
1,387,997  
1,082,334