Công ty Cổ phần Tập đoàn thép Tiến Lên (TLH: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
547,553  
-171,051  
98,487  
132,373  
52,098  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
21,828  
20,710  
21,091  
19,937  
12,049  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-73,800  
95,589  
-29,817  
-75,839  
-72,452  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-47  
104  
835  
1,279  
-76  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-31,617  
-3,619  
-17,419  
-95,294  
26,351  
Chi phí lãi vay
62,071  
64,561  
51,994  
48,699  
40,781  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
525,988  
6,294  
125,171  
31,155  
58,750  
Tăng, giảm các khoản phải thu
40,631  
55,936  
-39,859  
575  
-82,423  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-556,088  
107,640  
-85,962  
-46,056  
231,382  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,022  
16,586  
-196,052  
-160,222  
32,855  
Tăng, giảm chi phí trả trước
662  
560  
-166  
1,707  
1,939  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
6,701  
-1,310  
-13,005  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-62,514  
-62,526  
-52,215  
-49,235  
-44,344  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-37,067  
-7,424  
-48,175  
-3,273  
-8,317  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
247  
88,603  
2,846  
534,015  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-266  
-3,040  
-87,615  
-3,115  
-513,115  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-77,931  
112,961  
-309,274  
-225,618  
210,743  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-11,311  
-51,726  
-55,346  
-15,952  
-28,101  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
227  
7,810  
19,068  
9,000  
5,139  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-8,963  
-24,731  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
40,003  
38,296  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-15,185  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
37,669  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,609  
3,864  
5,735  
17,982  
8,115  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,475  
-40,052  
-30,544  
79,739  
-16,467  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
50,498  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-8,993  
-28  
0  
-4,071  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,622,147  
3,386,535  
2,848,449  
1,953,466  
1,219,651  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,550,038  
-3,474,140  
-2,555,744  
-1,871,453  
-1,194,767  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-90,298  
0  
-18,696  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
72,110  
-186,896  
343,175  
63,316  
20,814  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-13,297  
-113,987  
3,357  
-82,563  
215,089  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
98,468  
212,448  
209,073  
291,697  
76,552  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
4  
7  
18  
-61  
56  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
85,175  
98,468  
212,448  
209,073  
291,697