Công ty Cổ phần Tập đoàn thép Tiến Lên (TLH: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
121,043  
436,100  
547,553  
-171,051  
98,487  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
24,094  
22,747  
21,828  
20,710  
21,091  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
127,959  
8,706  
-73,800  
95,589  
-29,817  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
143  
-7  
-47  
104  
835  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-13,244  
-29,253  
-31,617  
-3,619  
-17,419  
Chi phí lãi vay
92,843  
79,689  
62,071  
64,561  
51,994  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
352,838  
517,981  
525,988  
6,294  
125,171  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-54,160  
-346,638  
40,631  
55,936  
-39,859  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-116,311  
-85,318  
-556,088  
107,640  
-85,962  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-116,546  
199,261  
4,022  
16,586  
-196,052  
Tăng, giảm chi phí trả trước
117  
408  
662  
560  
-166  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-4,591  
9,443  
6,701  
-1,310  
-13,005  
Tiền lãi vay đã trả
-91,983  
-77,898  
-62,514  
-62,526  
-52,215  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-58,628  
-96,341  
-37,067  
-7,424  
-48,175  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
247  
88,603  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-371  
-328  
-266  
-3,040  
-87,615  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-89,635  
120,570  
-77,931  
112,961  
-309,274  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-22,781  
-6,551  
-11,311  
-51,726  
-55,346  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
150  
227  
227  
7,810  
19,068  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-11,540  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
9,520  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
30,911  
2,779  
3,609  
3,864  
5,735  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
6,260  
-3,545  
-7,475  
-40,052  
-30,544  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
50,498  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-8,993  
-28  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,816,215  
3,840,018  
3,622,147  
3,386,535  
2,848,449  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,758,709  
-3,796,672  
-3,550,038  
-3,474,140  
-2,555,744  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-45,750  
-85,355  
0  
-90,298  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
11,756  
-42,009  
72,110  
-186,896  
343,175  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-71,619  
75,016  
-13,297  
-113,987  
3,357  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
160,182  
85,175  
98,468  
212,448  
209,073  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-22  
-9  
4  
7  
18  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
88,541  
160,182  
85,175  
98,468  
212,448