Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long (TLG: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
306,483  
249,203  
191,453  
165,550  
135,704  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
44,329  
39,215  
37,430  
38,480  
38,700  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-9,719  
3,441  
10,553  
2,710  
-567  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
548  
313  
-41  
-141  
-856  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-16,160  
-9,312  
-9,534  
-7,431  
-4,704  
Chi phí lãi vay
10,697  
11,132  
14,852  
22,625  
39,798  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
336,178  
293,992  
244,713  
221,793  
208,074  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-22,526  
-18,784  
4,970  
-21,458  
2,634  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-32,442  
1,904  
21,030  
-35,172  
48,090  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
53,574  
32,436  
29,842  
-116  
15,290  
Tăng, giảm chi phí trả trước
63,529  
-62,587  
-3,416  
2,783  
5,633  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-10,858  
-11,186  
-15,201  
-23,224  
-40,957  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-63,781  
-58,376  
-46,175  
-51,308  
-43,856  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,237  
4,881  
7,268  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-30,468  
-26,368  
-17,945  
-18,823  
-6,380  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
293,206  
151,031  
219,055  
79,357  
195,797  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-135,334  
-47,664  
-29,358  
-25,380  
-40,347  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,272  
1,421  
5,644  
3,346  
1,611  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-6,250  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
5,132  
1,630  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
15,325  
13,362  
8,241  
7,506  
5,550  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-118,736  
-32,881  
-15,474  
-9,396  
-37,807  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
602,934  
615,674  
602,862  
732,191  
676,759  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-654,127  
-571,032  
-654,043  
-755,788  
-746,490  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-125,207  
-53,578  
-11,646  
-21,180  
-17,753  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-176,400  
-8,936  
-62,827  
-44,777  
-87,483  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,930  
109,214  
140,754  
25,184  
70,507  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
426,351  
317,197  
176,450  
151,264  
80,781  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
-60  
-6  
2  
-24  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
424,423  
426,351  
317,197  
176,450  
151,264