Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long (TLG: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
368,271  
334,606  
306,364  
249,203  
191,453  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
65,990  
49,798  
44,324  
39,215  
37,430  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,634  
1,629  
-9,243  
3,441  
10,553  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
504  
32  
548  
313  
-41  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8,187  
-16,289  
-16,154  
-9,312  
-9,534  
Chi phí lãi vay
11,068  
9,500  
10,697  
11,132  
14,852  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
440,280  
379,276  
336,535  
293,992  
244,713  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-128,741  
-78,789  
-23,364  
-18,784  
4,970  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-169,432  
-55,196  
-31,581  
1,904  
21,030  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
21,465  
12,954  
52,954  
32,436  
29,842  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,743  
-8,002  
63,471  
-62,587  
-3,416  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-10,874  
-9,502  
-10,858  
-11,186  
-15,201  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-70,202  
-69,216  
-63,781  
-58,376  
-46,175  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
1,237  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-36,251  
-51,118  
-30,468  
-26,368  
-17,945  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
43,502  
120,407  
292,908  
151,031  
219,055  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-215,613  
-146,128  
-135,038  
-47,664  
-29,358  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,586  
1,852  
1,272  
1,421  
5,644  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,646  
14,677  
15,328  
13,362  
8,241  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-206,381  
-129,599  
-118,438  
-32,881  
-15,474  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
22,500  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
828,375  
550,564  
602,934  
615,674  
602,862  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-772,249  
-576,921  
-654,127  
-571,032  
-654,043  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-101,107  
-57,508  
-125,207  
-53,578  
-11,646  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-44,981  
-61,365  
-176,400  
-8,936  
-62,827  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-207,860  
-70,557  
-1,930  
109,214  
140,754  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
353,869  
424,423  
426,351  
317,197  
176,450  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-148  
3  
2  
-60  
-6  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
145,861  
353,869  
424,423  
426,351  
317,197