Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long (TLD: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
22,813  
19,346  
8,577  
237  
-1,176  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,920  
8,330  
1,547  
1,473  
1,532  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-102  
-581  
816  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,243  
-2,282  
-1,519  
-1,258  
-1,234  
Chi phí lãi vay
6,525  
3,288  
1,100  
1,130  
1,904  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
35,015  
28,580  
9,123  
2,398  
1,026  
Tăng, giảm các khoản phải thu
5,370  
-16,467  
1,453  
7,496  
-35,137  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-23,978  
-38,418  
-7,246  
-1,193  
6,653  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-60,940  
15,816  
37,665  
-1,368  
-9,599  
Tăng, giảm chi phí trả trước
248  
-7,015  
-18  
-43  
39  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-6,525  
-3,288  
-1,100  
-1,130  
-1,904  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,849  
-1,819  
-16  
-15  
-50  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
5,073  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-4,864  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-54,660  
-22,403  
39,861  
6,145  
-38,972  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,231  
-10,043  
-3,565  
-3,335  
-6,482  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
55  
1,326  
100  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-18,030  
-8,125  
-8,030  
-23,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
33,030  
16,155  
8,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-43,500  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
2,040  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,243  
2,228  
1,516  
1,243  
1,234  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,012  
7,239  
-36,193  
-2,022  
-26,208  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
9,820  
0  
0  
71,288  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
87,539  
52,344  
17,329  
17,695  
31,039  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-44,938  
-31,559  
-15,090  
-22,586  
-34,448  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,840  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
35,761  
30,605  
2,239  
-4,892  
67,879  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-16,887  
15,441  
5,908  
-769  
2,700  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
23,514  
8,074  
2,166  
2,935  
235  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,628  
23,514  
8,074  
2,166  
2,935