Tổng Công ty Xây dựng Thủy lợi 4 (TL4: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
25,997  
55,008  
 
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,508  
12,235  
 
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,021  
100  
 
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
272  
1,311  
 
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-19,063  
-12,233  
 
0  
 
Chi phí lãi vay
13,901  
14,959  
 
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
31,637  
71,380  
 
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
140,615  
-46,501  
 
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
94,165  
143,076  
 
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-150,220  
-113,457  
 
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-763  
-1,013  
 
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-13,943  
-14,750  
 
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,928  
-5,363  
 
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,864  
-2,392  
 
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
 
830,998  
944,840  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
 
-792,545  
-744,846  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
 
-63,903  
-86,292  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
-29,594  
-45,024  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
 
-8,991  
-4,941  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
126,162  
125,568  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
-40,822  
-23,759  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
89,697  
30,981  
 
21,305  
165,547  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-41,635  
-591  
 
-129,051  
-110,950  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
5,885  
347  
 
10,609  
500  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-82,665  
-51,960  
 
0  
-1,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
52,200  
800  
 
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
3,014  
 
2,790  
4,840  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
11,414  
11,816  
 
13,930  
14,774  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-54,800  
-36,573  
 
-101,722  
-91,836  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
1,500  
0  
 
0  
25,086  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
232,433  
258,495  
 
361,930  
475,016  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-284,548  
-259,420  
 
-322,508  
-571,244  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,325  
-9,797  
 
-9,374  
-18,994  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-59,940  
-10,721  
 
30,047  
-90,136  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-25,042  
-16,313  
 
-50,370  
-16,425  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
142,059  
158,371  
 
175,200  
191,624  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1  
 
0  
1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
117,017  
142,059  
 
124,830  
175,200