Tổng Công ty Xây dựng Thủy lợi 4 (TL4: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
218  
27,953  
55,008  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,488  
7,508  
12,235  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-22,199  
100  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-100  
272  
1,311  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-11,452  
-18,667  
-12,233  
 
 
Chi phí lãi vay
14,218  
13,913  
14,959  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
6,372  
8,780  
71,380  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-10,812  
139,930  
-46,501  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-32,776  
94,422  
143,076  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
27,746  
-128,303  
-113,457  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
173  
-760  
-1,013  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-14,156  
-14,143  
-14,750  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,601  
-9,928  
-5,363  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,565  
-1,878  
-2,392  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-29,620  
88,119  
30,981  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-27,705  
-40,901  
-591  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
4,983  
6,421  
347  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,400  
-82,665  
-51,960  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
12,120  
52,200  
800  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
2,270  
0  
3,014  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10,462  
11,159  
11,816  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
731  
-53,785  
-36,573  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
1,500  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
246,551  
232,593  
258,495  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-193,939  
-284,116  
-259,420  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,981  
-9,354  
-9,797  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
42,631  
-59,376  
-10,721  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
13,742  
-25,042  
-16,313  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
117,017  
142,059  
158,371  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1  
0  
1  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
130,758  
117,017  
142,059