Công ty Cổ phần Công nghiệp Tung Kuang (TKU: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
71,043  
87,598  
109,766  
11,611  
53,207  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
22,228  
17,215  
16,812  
20,219  
26,931  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-539  
628  
0  
-14,472  
-61  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-913  
-1,477  
2,241  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,836  
-3,110  
-5,500  
-7,068  
-2,531  
Chi phí lãi vay
9,740  
7,612  
5,605  
6,115  
10,395  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
99,635  
109,943  
125,770  
14,927  
90,183  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-4,193  
15,478  
-85,506  
235,354  
-35,767  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-18,598  
-91,545  
-56,783  
118,959  
-85,000  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-33,859  
29,703  
76,004  
-101,554  
-17,101  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,145  
-6,971  
1,398  
12,951  
-4,029  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-9,740  
-7,756  
-5,450  
-15,959  
-7,761  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,819  
-14,083  
-14,090  
-7,445  
-10,985  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
220  
151  
29  
139  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-149  
-8,582  
-282  
-591  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
23,352  
26,338  
41,089  
256,779  
-70,460  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,107  
-97,334  
-46,390  
-34,089  
-64,835  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
193  
463  
709  
79,979  
90  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-330,500  
-4,116  
-19,030  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
334,616  
19,030  
0  
43,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,836  
2,647  
5,615  
1,364  
4,761  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,077  
-90,108  
-25,152  
28,224  
-16,983  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
692,030  
654,839  
516,434  
327,418  
640,859  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-697,416  
-618,509  
-397,989  
-558,217  
-556,073  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-45,053  
-75,055  
0  
-66  
-12,184  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-50,440  
-38,726  
118,445  
-230,865  
72,602  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-30,165  
-102,495  
134,382  
54,137  
-14,841  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
178,596  
281,609  
144,909  
89,237  
108,615  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-518  
2,318  
1,535  
316  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
148,431  
178,596  
281,609  
144,909  
94,090