Công ty Cổ phần Công nghiệp Tung Kuang (TKU: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
109,766  
11,611  
53,207  
73,337  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
16,812  
20,219  
26,931  
28,088  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-14,472  
-61  
401  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-913  
-1,477  
2,241  
90  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,500  
-7,068  
-2,531  
-3,966  
 
Chi phí lãi vay
5,605  
6,115  
10,395  
10,499  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
125,770  
14,927  
90,183  
108,449  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-85,506  
235,354  
-35,767  
83,693  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-56,783  
118,959  
-85,000  
-77,439  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
76,004  
-101,554  
-17,101  
-46,406  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,398  
12,951  
-4,029  
-7,828  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-5,450  
-15,959  
-7,761  
-8,523  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-14,090  
-7,445  
-10,985  
-7,838  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
29  
139  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-282  
-591  
0  
-25  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
41,089  
256,779  
-70,460  
44,083  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-46,390  
-34,089  
-64,835  
-6,458  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
709  
79,979  
90  
136  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-4,116  
-19,030  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
19,030  
0  
43,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-43,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,615  
1,364  
4,761  
3,869  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-25,152  
28,224  
-16,983  
-45,452  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
516,434  
327,418  
640,859  
429,701  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-397,989  
-558,217  
-556,073  
-456,998  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-66  
-12,184  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
118,445  
-230,865  
72,602  
-27,296  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
134,382  
54,137  
-14,841  
-28,666  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
144,909  
89,237  
108,615  
137,281  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2,318  
1,535  
316  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
281,609  
144,909  
94,090  
108,615