Công ty Cổ phần Công nghiệp Tung Kuang (TKU: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
110,099  
11,611  
53,207  
73,337  
4,853  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
17,055  
20,219  
26,931  
28,088  
31,800  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-14,472  
-61  
401  
-46  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-547  
-1,477  
2,241  
90  
-367  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,699  
-7,068  
-2,531  
-3,966  
-2,931  
Chi phí lãi vay
5,319  
6,115  
10,395  
10,499  
12,578  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
128,226  
14,927  
90,183  
108,449  
45,887  
Tăng, giảm các khoản phải thu
33,007  
235,354  
-35,767  
83,693  
66,760  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-40,254  
118,959  
-85,000  
-77,439  
68,895  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-16,305  
-101,554  
-17,101  
-46,406  
-46,704  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,398  
12,951  
-4,029  
-7,828  
3,924  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-5,319  
-15,959  
-7,761  
-8,523  
-8,796  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-14,090  
-7,445  
-10,985  
-7,838  
-2,294  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
139  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7  
-591  
0  
-25  
-106  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
86,656  
256,779  
-70,460  
44,083  
127,565  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-39,620  
-34,089  
-64,835  
-6,458  
-5,545  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
455  
79,979  
90  
136  
2,114  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-32,101  
-19,030  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
43,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-43,000  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,943  
1,364  
4,761  
3,869  
1,651  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-69,323  
28,224  
-16,983  
-45,452  
-1,780  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
517,553  
327,418  
640,859  
429,701  
461,345  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-398,069  
-558,217  
-556,073  
-456,998  
-478,109  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-66  
-12,184  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
119,484  
-230,865  
72,602  
-27,296  
-16,764  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
136,817  
54,137  
-14,841  
-28,666  
109,022  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
144,909  
89,237  
108,615  
137,281  
28,226  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
9  
1,535  
316  
0  
33  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
281,735  
144,909  
94,090  
108,615  
137,281